workLao động

Định nghĩa Tàu biển Việt Nam và áp dụng pháp luật lao động

visibility0 lượt xemgavel4 trích dẫn pháp lýupdate9/5/2026verifiedĐã kiểm tra hiệu lực
helpCâu hỏi
personÔng T.V.K· Hải Phòng· Chủ tàu/Quản lý công ty vận tải biển

Tôi là chủ một công ty vận tải biển ở Hải Phòng. Hiện tại, chúng tôi có một con tàu đang đăng ký ở Panama nhưng sắp tới chúng tôi muốn xin giấy phép tạm thời để con tàu này mang cờ quốc tịch Việt Nam để thực hiện một số tuyến nội địa và quốc tế. Tôi băn khoăn không biết liệu con tàu này có được coi là 'Tàu biển Việt Nam' theo quy định pháp luật hay không, và nếu có thì các quy định về lao động đối với thuyền viên trên tàu sẽ được áp dụng như thế nào, đặc biệt là các quy định trong Nghị định 121/2014/NĐ-CP?

task_altTrả lời

Trả lời

1. Định nghĩa và xác định "Tàu biển Việt Nam"

Theo quy định, Tàu biển Việt Nam được hiểu là tàu biển được đăng ký trong sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam hoặc từ khi được cơ quan đại diện ngoại giao hoặc cơ quan lãnh sự của Việt Nam ở nước ngoài cấp giấy phép tạm thời mang cờ quốc tịch Việt Nam. Như vậy, trong trường hợp của ông, con tàu của công ty ông dù hiện tại đang đăng ký ở Panama nhưng nếu được cấp giấy phép tạm thời để mang cờ quốc tịch Việt Nam thì sẽ được coi là Tàu biển Việt Nam theo quy định pháp luật. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định phạm vi áp dụng của các quy định pháp luật liên quan, đặc biệt là các quy định về lao động hàng hải.

2. Phạm vi áp dụng của Nghị định 121/2014/NĐ-CP

Nghị định số 121/2014/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Công ước Lao động hàng hải năm 2006 về điều kiện lao động, quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của thuyền viên, chủ tàu và các tổ chức, cá nhân có liên quan [1].

Đối tượng áp dụng của Nghị định này bao gồm Tàu biển Việt Nam, chủ tàu và thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam [2]. Do đó, khi con tàu của ông được xác định là Tàu biển Việt Nam (dù chỉ là tạm thời mang cờ quốc tịch Việt Nam), thì các quy định của Nghị định 121/2014/NĐ-CP sẽ được áp dụng đầy đủ đối với con tàu đó, chủ tàu (công ty của ông) và các thuyền viên làm việc trên tàu.

3. Các quy định về lao động đối với thuyền viên trên Tàu biển Việt Nam

Khi con tàu của ông được coi là Tàu biển Việt Nam, công ty của ông với tư cách là chủ tàu sẽ phải tuân thủ các quy định về lao động hàng hải theo Nghị định 121/2014/NĐ-CP. Cụ thể, các quy định này bao gồm:

* Hợp đồng lao động thuyền viên: Chủ tàu và thuyền viên phải ký kết hợp đồng lao động thuyền viên trước khi làm việc trên tàu. Ngoài các nội dung cơ bản của Bộ luật Lao động, hợp đồng phải có thêm các nội dung như việc hồi hương của thuyền viên, bảo hiểm tai nạn, tiền thanh toán nghỉ hằng năm, và điều kiện chấm dứt hợp đồng lao động thuyền viên [3]. Hợp đồng này phải được làm bằng tiếng Việt và tiếng Anh. * Tiền lương, phụ cấp và các khoản thu nhập khác: Chủ tàu có trách nhiệm thanh toán tiền lương, phụ cấp hằng tháng trực tiếp cho thuyền viên hoặc người được ủy quyền. Tiền lương có thể trả bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản, và chủ tàu phải cung cấp bản kê thu nhập hằng tháng cho thuyền viên [4].

Ngoài ra, Nghị định còn quy định chi tiết về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, điều kiện ăn ở, bảo vệ sức khỏe, an toàn lao động, và các quyền lợi khác của thuyền viên. Việc tuân thủ các quy định này là bắt buộc để đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho thuyền viên và tránh các rủi ro pháp lý cho chủ tàu.

smart_toy
Biên soạn bởi
Ban Pháp lý Trí tuệ Nhân tạoNền tảng Tư Vấn Nhanh

gavelChú thích pháp lý