Xử lý khi bị tấn công bởi phần mềm độc hại qua thư điện tử
“Chị K.T.L, chủ một cửa hàng bán đồ thủ công mỹ nghệ ở Quận 1, TP.HCM, vừa qua có mở một email lạ với tiêu đề hấp dẫn về ưu đãi nhập hàng. Sau khi nhấp vào đường link trong email, máy tính của chị bị nhiễm phần mềm độc hại, toàn bộ dữ liệu khách hàng và thiết kế sản phẩm đều bị mã hóa. Chị muốn biết liệu có thể kiện người gửi email này không và cần làm gì để bảo vệ quyền lợi của mình?”
Trả lời
Hiểu về Phần mềm độc hại và tác động
Trường hợp của chị K.T.L là một ví dụ điển hình về hậu quả của việc bị tấn công bởi phần mềm độc hại. Theo định nghĩa, phần mềm độc hại là phần mềm có khả năng gây ra hoạt động không bình thường cho một phần hay toàn bộ hệ thống thông tin hoặc thực hiện sao chép, sửa đổi, xóa bỏ trái phép thông tin lưu trữ trong hệ thống thông tin. Việc dữ liệu khách hàng và thiết kế sản phẩm bị mã hóa cho thấy hệ thống thông tin của chị đã bị can thiệp trái phép, gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hoạt động kinh doanh.
Khía cạnh pháp lý liên quan đến thư điện tử rác và tấn công mạng
Việc chị nhận được email lạ với tiêu đề hấp dẫn có thể được xem xét dưới góc độ thư điện tử quảng cáo không được phép. Pháp luật có quy định về việc gửi thư điện tử quảng cáo, tin nhắn quảng cáo mà chưa được sự đồng ý của người nhận. Cụ thể, hành vi này có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng theo quy định tại Điều 94, khoản 2, điểm a của Thông tư số 132/2013/NĐ-CP sửa đổi Thông tư số 05/2016/TT-BTTTT
[3]. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng điều luật này chủ yếu điều chỉnh hành vi quảng cáo và tin nhắn rác, không trực tiếp quy định về việc phát tán phần mềm độc hại thông qua các phương tiện này.Để có thể kiện người gửi email, cần phải xác định được danh tính của người gửi và chứng minh được mối liên hệ trực tiếp giữa email đó với việc lây nhiễm phần mềm độc hại và thiệt hại mà chị phải gánh chịu. Đây thường là một thách thức lớn trong các vụ việc liên quan đến tấn công mạng do tính ẩn danh và phức tạp của các hoạt động này. Các văn bản pháp luật khác như Nghị Quyết số (1992) của Quốc hội
[1] hay các văn bản hướng dẫn về hải quan [2] không trực tiếp điều chỉnh vấn đề này nhưng là một phần của hệ thống pháp luật chung.