Xác định trọng tải toàn phần của phương tiện đường thủy nội địa
“Chào luật sư, tôi là anh Hùng, chủ một đội tàu nhỏ chuyên chở vật liệu xây dựng ở Đồng Nai. Mấy hôm trước, tàu của tôi bị cơ quan chức năng kiểm tra và phạt vì lỗi chở quá trọng tải. Tôi đang thắc mắc không biết họ tính cái **trọng tải toàn phần** này như thế nào, nhất là với mấy chiếc tàu nhỏ của tôi chưa đăng kiểm, đăng ký đầy đủ. Luật sư có thể giải thích giúp tôi không?”
Trả lời
Chào anh N.V.H, vấn đề anh đang gặp phải liên quan đến việc xác định trọng tải toàn phần của phương tiện thủy nội địa, đặc biệt là đối với các phương tiện chưa được đăng kiểm, đăng ký. Đây là một khái niệm quan trọng trong hoạt động giao thông đường thủy nội địa, được quy định rõ ràng trong các văn bản pháp luật.
Khái niệm Trọng tải toàn phần
Theo các quy định hiện hành, trọng tải toàn phần của phương tiện được định nghĩa là khối lượng tính bằng tấn của hàng hóa, nhiên liệu, dầu bôi trơn, nước trong khoang két, lương thực, thực phẩm, hành khách và hành lý, thuyền viên và tư trang của họ. Điều này có nghĩa là tổng tất cả các yếu tố tải trọng mà phương tiện có thể mang theo một cách an toàn. Hoạt động giao thông đường thủy nội địa, bao gồm cả việc vận chuyển vật liệu xây dựng của anh, phải tuân thủ các quy định này để đảm bảo an toàn cho người, phương tiện và tài sản
[1].Phương pháp xác định trọng tải cho phương tiện không đăng kiểm, không đăng ký
Đối với trường hợp của anh, khi phương tiện chưa được đăng kiểm, đăng ký, việc xác định trọng tải toàn phần sẽ được thực hiện theo phương pháp quy định tại Nghị định số 139/2021/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường thủy nội địa. Cụ thể, Điều 53 của Nghị định này quy định công thức xác định trọng tải toàn phần (T) của phương tiện như sau: T = A x K, trong đó A = L x B x D
[3].* L (m): Chiều dài boong chính, được đo từ điểm xa nhất phía mũi đến điểm xa nhất phía lái của boong chính. * B (m): Chiều rộng boong chính, được đo từ mép boong mạn này đến mép boong mạn kia tại vị trí rộng nhất của thân phương tiện. * D (m): Chiều cao mạn (hoặc chiều chìm) của phương tiện.
Các thông số L, B, D này sẽ được cơ quan chức năng đo đạc trực tiếp trên phương tiện của anh để tính toán ra giá trị A, sau đó nhân với hệ số K (là hệ số kinh nghiệm, thường được quy định cụ thể trong các văn bản hướng dẫn hoặc được xác định dựa trên loại phương tiện và vật liệu đóng tàu) để ra trọng tải toàn phần ước tính. Việc áp dụng công thức này giúp cơ quan chức năng có cơ sở để xác định mức độ vi phạm khi phương tiện chở quá tải, ngay cả khi không có giấy tờ đăng kiểm.
Tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định về trọng tải
Việc tuân thủ quy định về trọng tải toàn phần không chỉ giúp anh tránh bị xử phạt mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn giao thông đường thủy nội địa. Theo nguyên tắc hoạt động giao thông đường thủy nội địa, mọi hoạt động phải bảo đảm thông suốt, trật tự, an toàn cho người, phương tiện, tài sản và bảo vệ môi trường
[2]. Chở quá tải có thể gây mất ổn định phương tiện, tăng nguy cơ tai nạn, chìm tàu, gây thiệt hại về người và tài sản. Do đó, việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định về trọng tải là rất cần thiết cho hoạt động kinh doanh vận tải của anh.