Xác định tình trạng phá sản của tổ chức tín dụng
“Tôi là chị L.T.M, chủ một doanh nghiệp nhỏ ở TP.HCM. Tôi có gửi một khoản tiền lớn vào một quỹ tín dụng nhân dân. Đến nay đã quá hạn rút tiền theo hợp đồng nhưng quỹ này liên tục trì hoãn thanh toán, nói là đang gặp khó khăn. Tôi lo lắng không biết liệu quỹ này có đang trên bờ vực phá sản không và tôi phải làm gì để đòi lại tiền của mình?”
Trả lời
Chào chị L.T.M,
Trường hợp của chị liên quan đến việc một tổ chức tín dụng không thực hiện nghĩa vụ thanh toán các khoản nợ đến hạn, đây là một dấu hiệu quan trọng để xác định tình trạng phá sản của tổ chức đó. Để hiểu rõ hơn về tình hình và các bước tiếp theo, chị cần nắm được định nghĩa về "các khoản nợ đến hạn" và điều kiện để một tổ chức tín dụng được coi là lâm vào tình trạng phá sản.
1. Thế nào là "các khoản nợ đến hạn" và dấu hiệu phá sản của tổ chức tín dụng
"Các khoản nợ đến hạn" được hiểu là các khoản tiền hoặc tài sản mà tổ chức tín dụng nợ người khác (chủ nợ) không có bảo đảm hoặc có bảo đảm một phần (chỉ tính phần không có bảo đảm) đã đến hạn thanh toán theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật. Việc quỹ tín dụng nhân dân của chị không thanh toán khoản tiền đã đến hạn rút theo hợp đồng chính là việc không thanh toán các khoản nợ đến hạn.
Theo quy định của pháp luật, một tổ chức tín dụng được coi là lâm vào tình trạng phá sản nếu không có khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn khi chủ nợ có yêu cầu, sau khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã có văn bản không áp dụng hoặc chấm dứt áp dụng các biện pháp phục hồi khả năng thanh toán hoặc chấm dứt áp dụng kiểm soát đặc biệt
[3]. Điều này có nghĩa là, nếu Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã xác nhận quỹ tín dụng đó không thể phục hồi, thì việc không thanh toán nợ đến hạn của họ là cơ sở để xem xét thủ tục phá sản.2. Thủ tục phá sản đối với tổ chức tín dụng
Khi một tổ chức tín dụng lâm vào tình trạng phá sản, thủ tục phá sản sẽ được áp dụng. Quy trình này bao gồm các bước chính như nộp đơn yêu cầu và mở thủ tục phá sản; phục hồi hoạt động kinh doanh (nếu có thể); thanh lý tài sản, các khoản nợ; và cuối cùng là tuyên bố tổ chức tín dụng phá sản
[2]. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, nếu Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã có văn bản chấm dứt kiểm soát đặc biệt hoặc chấm dứt áp dụng biện pháp phục hồi khả năng thanh toán, Tòa án có thể quyết định áp dụng ngay thủ tục thanh lý tài sản và tuyên bố phá sản mà không cần qua giai đoạn phục hồi hoạt động kinh doanh [2].3. Thẩm quyền giải quyết và quyền của chủ nợ
Để tiến hành thủ tục phá sản đối với tổ chức tín dụng, Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi tổ chức tín dụng đó đăng ký kinh doanh sẽ có thẩm quyền giải quyết
[4]. Trong trường hợp của chị, nếu quỹ tín dụng nhân dân đó có trụ sở tại TP.HCM, thì Tòa án nhân dân TP.HCM sẽ là cơ quan có thẩm quyền.Là một chủ nợ, chị có quyền yêu cầu tổ chức tín dụng thanh toán khoản nợ đến hạn. Nếu tổ chức tín dụng không thực hiện, chị có thể thu thập các bằng chứng về việc nợ đến hạn và việc không thanh toán (như hợp đồng gửi tiền, thông báo quá hạn, văn bản yêu cầu thanh toán, v.v.). Đây sẽ là cơ sở quan trọng để chị bảo vệ quyền lợi của mình trong quá trình giải quyết tranh chấp hoặc thủ tục phá sản sau này. Các quy định này áp dụng cho các tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo Luật Các tổ chức tín dụng
[1].