Xác định chân đê theo quy định pháp luật
“Chào Tuvannhanh.com, tôi là nông dân ở huyện Phù Cừ, tỉnh Hưng Yên. Gia đình tôi có mảnh đất sát con đê sông Luộc. Giờ tôi muốn xây thêm một cái kho nhỏ để chứa nông sản nhưng không biết có được phép xây gần đê không, hay phải cách đê bao nhiêu mét. Cụ thể thì cái **chân đê** mà người ta hay nói là tính từ đâu ra ạ? Sợ xây nhầm lại bị phạt.”
Trả lời
Chân đê được xác định như thế nào?
Việc xác định chân đê là một yếu tố rất quan trọng để phân định ranh giới và hành lang bảo vệ đê, đặc biệt đối với các hoạt động xây dựng gần khu vực đê điều như trường hợp của ông N.V.A. Theo quy định pháp luật, chân đê được định nghĩa cụ thể tùy thuộc vào loại kết cấu của đê:
* Đối với đê đất: Chân đê là vị trí giao nhau giữa mái đê (hoặc mái cơ đê) với mặt đất tự nhiên. Vị trí này được xác định tại thời điểm cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác định mốc chỉ giới hành lang bảo vệ đê. * Đối với đê có kết cấu bằng bê tông hoặc vật liệu khác: Chân đê là vị trí xây đúc ngoài cùng của móng công trình.
Như vậy, điểm mấu chốt là sự xác định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, đặc biệt là khi họ cắm mốc chỉ giới hành lang bảo vệ đê.
Ý nghĩa của việc xác định chân đê đối với hoạt động xây dựng
Việc hiểu rõ chân đê ở đâu là cực kỳ quan trọng vì nó là cơ sở để xác định hành lang bảo vệ đê. Hành lang này là khu vực mà các hoạt động xây dựng, khai thác, hoặc các hoạt động khác có thể bị hạn chế hoặc cấm để đảm bảo an toàn cho đê điều và khả năng phòng, chống lũ. Luật Đê điều áp dụng đối với các cơ quan, tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến đê điều trên lãnh thổ Việt Nam
[2]. Mọi hoạt động trong lĩnh vực đê điều phải tuân thủ nguyên tắc bảo đảm phát triển bền vững, quốc phòng, an ninh và bảo vệ tính mạng, tài sản của Nhân dân[4]. Do đó, việc xây dựng kho chứa nông sản của ông N.V.A cần phải nằm ngoài phạm vi hành lang bảo vệ đê để không vi phạm quy định.Các quy định pháp luật liên quan đến đê điều
Luật Đê điều quy định chi tiết về nhiều khía cạnh, từ quy hoạch phòng, chống lũ, quy hoạch đê điều, đến đầu tư xây dựng, tu bổ, nâng cấp và kiên cố hóa đê điều, cũng như quản lý, bảo vệ đê và hộ đê
[1]. Đê điều được phân loại và phân cấp theo mức độ quan trọng, từ đê sông, đê biển đến đê cấp đặc biệt, cấp I, II, III, IV, V[3]. Việc phân cấp này cũng ảnh hưởng đến quy định về hành lang bảo vệ và các yêu cầu kỹ thuật liên quan. Bảo vệ đê điều là trách nhiệm chung của toàn dân, cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân[4].Lời khuyên cho trường hợp của ông N.V.A
Để tránh rủi ro pháp lý và đảm bảo an toàn cho công trình cũng như hệ thống đê điều, ông N.V.A nên liên hệ trực tiếp với cơ quan quản lý đê điều tại địa phương (ví dụ: Chi cục Thủy lợi, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Hưng Yên hoặc Ủy ban nhân dân huyện Phù Cừ) để được hướng dẫn cụ thể. Các cơ quan này sẽ cung cấp thông tin chính xác về mốc chỉ giới chân đê và hành lang bảo vệ đê tại vị trí đất của gia đình ông, cũng như các quy định về khoảng cách an toàn và thủ tục xin phép xây dựng (nếu có thể) trong khu vực gần đê. Việc tuân thủ các quy định này không chỉ giúp ông tránh bị phạt mà còn góp phần bảo vệ tài sản của chính gia đình và cộng đồng.