Xác định các bên liên quan theo quy định pháp luật
“Chị H.T.L ở TP.HCM đang là chủ một doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh hàng tiêu dùng. Doanh nghiệp của chị đang trong quá trình mở rộng và cần vay vốn từ một quỹ hỗ trợ. Chị nghe nói có quy định về "người có liên quan" và không rõ liệu chồng chị, người đang là giám đốc một công ty con của ngân hàng cho vay, có bị coi là "người có liên quan" hay không, và điều này sẽ ảnh hưởng thế nào đến việc tiếp cận vốn của doanh nghiệp chị. Chị muốn biết các quy định pháp luật liên quan đến vấn đề này.”
Trả lời
Khái niệm chung về Người có liên quan
Theo quy định tại khoản 28 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 và các văn bản sửa đổi, bổ sung (nếu có), “Người có liên quan” được định nghĩa là tổ chức, cá nhân có quan hệ liên đới trực tiếp hoặc gián tiếp với một tổ chức, cá nhân khác trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là tài chính và quản trị doanh nghiệp. Việc xác định người có liên quan là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và phòng ngừa xung đột lợi ích, đặc biệt trong các giao dịch vay vốn hoặc huy động vốn.
Phạm vi điều chỉnh của các quy định liên quan
Các quy định pháp luật thường xuyên điều chỉnh phạm vi và đối tượng áp dụng đối với các hoạt động kinh doanh và tài chính. Ví dụ, Nghị định số 246/2006/QĐ-TTg sửa đổi Nghị định số 45/2021/NĐ-CP (VBHN) quy định về việc tổ chức và hoạt động của Quỹ hỗ trợ phát triển hợp tác xã, xác định rõ các phạm vi điều chỉnh liên quan đến việc thành lập, tổ chức và hoạt động của các quỹ này, bao gồm cả Quỹ hợp tác xã trung ương
[1]. Điều này cho thấy việc xác định đối tượng chịu sự điều chỉnh của từng văn bản pháp luật cụ thể là vô cùng cần thiết.Ảnh hưởng đến việc tiếp cận vốn và các giao dịch doanh nghiệp
Việc chồng chị H.T.L là giám đốc công ty con của ngân hàng cho vay có thể khiến ông ấy được coi là người có liên quan trong một số bối cảnh giao dịch tín dụng. Nếu một tổ chức hoặc cá nhân được xác định là người có liên quan, các giao dịch giữa doanh nghiệp của chị và quỹ hỗ trợ (nếu quỹ này có liên quan đến ngân hàng) có thể phải tuân thủ các điều kiện chặt chẽ hơn hoặc bị hạn chế theo quy định của pháp luật để tránh các hành vi ưu đãi hoặc xung đột lợi ích. Các văn bản pháp luật khác cũng quy định về phạm vi điều chỉnh của các luật về thuế, như Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt
[2] hoặc Luật thuế thu nhập doanh nghiệp[3], mà trong đó các giao dịch với người có liên quan có thể có những quy định riêng về nghĩa vụ thuế. Do đó, việc xác định đúng các bên liên quan giúp doanh nghiệp của chị tuân thủ pháp luật và đảm bảo quá trình tiếp cận vốn diễn ra thuận lợi, minh bạch.