Tìm hiểu về Giấy tờ có giá và ứng dụng trong kinh doanh
“Chào Tuvannhanh.com, tôi là chủ một doanh nghiệp nhỏ kinh doanh thiết bị điện tử ở TP. Hồ Chí Minh. Hiện tại tôi đang muốn mở rộng quy mô kinh doanh nhưng nguồn vốn còn hạn chế. Tôi có nghe nói về 'giấy tờ có giá' như một cách để huy động vốn hoặc đầu tư, nhưng thực sự tôi không hiểu rõ lắm về khái niệm này, có những loại nào và liệu doanh nghiệp nhỏ như tôi có thể tiếp cận hay không. Tôi cũng băn khoăn về các quy định pháp luật liên quan, đặc biệt là về thuế và phạm vi áp dụng của chúng. Mong được tư vấn.”
Trả lời
Giấy tờ có giá là gì?
"Giấy tờ có giá" là một thuật ngữ pháp lý quan trọng trong lĩnh vực tài chính, được hiểu là bằng chứng xác nhận nghĩa vụ trả nợ giữa tổ chức phát hành giấy tờ có giá với người sở hữu giấy tờ có giá trong một thời hạn nhất định, điều kiện trả lãi và các điều kiện khác. Về bản chất, đây là một loại tài sản tài chính có thể được mua, bán, chuyển nhượng và dùng làm tài sản đảm bảo.
Các loại giấy tờ có giá phổ biến và ứng dụng cho doanh nghiệp
Các loại giấy tờ có giá phổ biến bao gồm trái phiếu (Chính phủ, doanh nghiệp), tín phiếu kho bạc, kỳ phiếu, chứng chỉ tiền gửi, hối phiếu, séc và các loại chứng khoán khác. Đối với doanh nghiệp nhỏ như của Anh T.V.K, việc hiểu và sử dụng giấy tờ có giá có thể mở ra nhiều cơ hội:
* Huy động vốn: Doanh nghiệp có thể phát hành một số loại giấy tờ có giá (ví dụ: trái phiếu doanh nghiệp) để huy động vốn từ các nhà đầu tư. Tuy nhiên, việc này thường đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện nhất định về quy mô, tình hình tài chính và tuân thủ các quy định về chào bán chứng khoán ra công chúng hoặc chào bán riêng lẻ. * Đầu tư: Doanh nghiệp có thể sử dụng nguồn vốn nhàn rỗi để đầu tư vào các giấy tờ có giá do các tổ chức khác phát hành (ví dụ: trái phiếu Chính phủ, chứng chỉ tiền gửi của ngân hàng) để sinh lời và tối ưu hóa dòng tiền. Hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam, bao gồm cả đầu tư vào các giấy tờ có giá, được quy định trong các văn bản pháp luật về đầu tư
[2].Quy định pháp luật liên quan và lưu ý về thuế
Hoạt động liên quan đến giấy tờ có giá chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật khác nhau, từ Luật Ngân hàng Nhà nước, Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Chứng khoán đến các luật chuyên ngành khác. Ví dụ, các dịch vụ tài chính, ngân hàng, kinh doanh chứng khoán, bao gồm cả việc chiết khấu, tái chiết khấu công cụ chuyển nhượng và các giấy tờ có giá khác, được quy định về thuế giá trị gia tăng
[1]. Điều này có nghĩa là, tùy thuộc vào loại hình giao dịch và đối tượng tham gia, có thể có các quy định về thuế và phí áp dụng.Ngoài ra, cần lưu ý rằng mỗi lĩnh vực kinh tế có thể có những quy định đặc thù về phạm vi điều chỉnh của pháp luật. Chẳng hạn, hoạt động hàng hải có phạm vi điều chỉnh riêng biệt
[3], tương tự, các hoạt động tài chính liên quan đến giấy tờ có giá cũng có hệ thống quy định riêng. Do đó, khi tham gia vào các giao dịch liên quan đến giấy tờ có giá, doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ lưỡng các quy định pháp luật hiện hành và cân nhắc tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia tài chính, pháp lý để đảm bảo tuân thủ và tối ưu hóa lợi ích.[1]: Khoản 8a, Điều 1, Luật Thuế giá trị gia tăng sửa đổi 2013 (31/2013/QH13) [2]: Điều 1, Nghị Quyết số 25/VBHN-VPQH (2020) (Phạm vi điều chỉnh của Luật Đầu tư kinh doanh) [3]: Điều 1, Nghị Quyết số 25/VBHN-VPQH (2020) (Phạm vi điều chỉnh của Bộ luật Hàng hải)