Quyền sở hữu dữ liệu
“Chị M. là chủ một cửa hàng bán đồ thủ công mỹ nghệ ở Quận 1, TP.HCM. Chị có một danh sách khách hàng thân thiết với thông tin liên hệ và lịch sử mua hàng. Gần đây, chị muốn mở rộng kinh doanh online và hợp tác với một đối tác. Chị băn khoăn không biết liệu thông tin khách hàng này có được coi là tài sản của chị không, và chị có quyền gì đối với nó nếu đối tác muốn sử dụng hay tranh chấp?”
Trả lời
Dữ liệu là quyền tài sản
Theo quy định pháp luật hiện hành, quyền của chủ sở hữu dữ liệu đối với dữ liệu được hiểu là quyền tài sản theo quy định của pháp luật về dân sự. Điều này có nghĩa là dữ liệu, trong một số trường hợp nhất định, có thể được xem xét và bảo vệ như một loại tài sản, mang lại cho chủ sở hữu các quyền tương tự như đối với tài sản vật chất
[1]. Việc xác định rõ ràng đây là một quyền tài sản giúp chị M. có cơ sở pháp lý để bảo vệ thông tin khách hàng của mình.Quyền khai thác và định đoạt dữ liệu
Với tư cách là chủ sở hữu dữ liệu, chị M. có quyền khai thác, sử dụng, định đoạt dữ liệu này trong khuôn khổ pháp luật. Chị có thể sử dụng danh sách khách hàng để tiếp thị, phân tích xu hướng mua sắm, hoặc thậm chí là chuyển giao quyền sử dụng cho đối tác kinh doanh. Tuy nhiên, việc thực hiện quyền này cần tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định pháp luật khác liên quan
[2].Bảo vệ dữ liệu khi hợp tác kinh doanh
Khi hợp tác với đối tác, chị M. cần có các thỏa thuận rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của mỗi bên đối với việc khai thác và bảo vệ dữ liệu khách hàng. Các thỏa thuận này nên bao gồm các điều khoản về mục đích sử dụng dữ liệu, phạm vi sử dụng, thời hạn sử dụng, và các biện pháp bảo mật. Điều này giúp phòng ngừa các tranh chấp phát sinh trong quá trình kinh doanh và đảm bảo quyền lợi của chị đối với tài sản dữ liệu của mình
[3].