Quy định về rừng thứ sinh
“Chào luật sư, gia đình tôi ở huyện Đắk Song, Đắk Nông có một mảnh đất trước đây là rừng tự nhiên nhưng đã bị khai thác để làm nương rẫy từ lâu. Giờ tôi muốn trồng lại cây rừng trên đó nhưng không biết liệu mảnh đất này có được coi là rừng thứ sinh theo quy định của pháp luật không, và nếu là rừng thứ sinh thì có những quy định gì đặc biệt khi quản lý hay không? Tôi lo lắng không biết có vi phạm gì không.”
Trả lời
Chào Anh N.V.T, trường hợp của gia đình anh ở Đắk Nông liên quan đến việc xác định và quản lý rừng thứ sinh là một vấn đề pháp lý quan trọng, đặc biệt khi anh có ý định phục hồi rừng.
Rừng thứ sinh và tiêu chí xác định
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, rừng thứ sinh là một loại hình của rừng tự nhiên. Cụ thể, định nghĩa rừng thứ sinh là rừng tự nhiên đã bị tác động bởi con người tới mức làm cấu trúc rừng bị thay đổi. Điều này bao gồm các trường hợp như rừng thứ sinh phục hồi tự nhiên sau nương rẫy, cháy rừng hoặc các hoạt động làm mất rừng khác; cũng như rừng thứ sinh sau khai thác chọn cây gỗ và các loại lâm sản khác.
Để một khu vực được xác định là rừng tự nhiên (trong đó có rừng thứ sinh), nó cần đáp ứng các tiêu chí cụ thể được quy định tại Điều 4 của Nghị định sửa đổi Nghị định số 156/2018/NĐ-CP (VBHN)
[1]. Các tiêu chí này bao gồm:* Độ tàn che của các loài cây thân gỗ, tre nứa, cây họ cau (gọi tắt là cây rừng) là thành phần chính của rừng tự nhiên phải từ 0,1 trở lên. * Diện tích liền vùng từ 0,3 ha trở lên. * Chiều cao trung bình của cây rừng là thành phần chính của rừng tự nhiên phải đạt mức nhất định tùy theo điều kiện lập địa (ví dụ: trên đồi, núi đất và đồng bằng là từ 5,0 m trở lên; trên đất ngập nước ngọt là từ 2,0 m trở lên; trên núi đá, đất cát, đất ngập mặn là từ 1,0 m trở lên).
Do đó, nếu mảnh đất của gia đình anh, dù đã từng bị khai thác làm nương rẫy, nhưng hiện tại đã có cây rừng mọc lại và đạt các tiêu chí về độ tàn che, diện tích và chiều cao như trên, thì hoàn toàn có thể được xem xét và phân loại là rừng thứ sinh.
Quy định pháp luật liên quan đến quản lý rừng thứ sinh
Việc xác định và quản lý rừng nói chung và rừng thứ sinh nói riêng được quy định chi tiết trong các văn bản pháp luật về lâm nghiệp. Nghị định sửa đổi Nghị định số 156/2018/NĐ-CP (VBHN) mà chúng ta đang tham khảo quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Lâm nghiệp, bao gồm các nội dung quan trọng như tiêu chí xác định rừng, phân loại rừng và Quy chế quản lý rừng
[2].Nghị định này áp dụng cho nhiều đối tượng, trong đó có cả hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng dân cư trong nước có liên quan đến các hoạt động lâm nghiệp tại Việt Nam
[3]. Điều này có nghĩa là các quy định về quản lý, bảo vệ và phát triển rừng thứ sinh sẽ áp dụng trực tiếp cho gia đình anh nếu mảnh đất được xác định là rừng.Để đảm bảo việc quản lý rừng được thống nhất và hiệu quả, Nghị định cũng ban hành kèm theo một Quy chế quản lý rừng
[4]. Quy chế này sẽ hướng dẫn chi tiết các hoạt động liên quan đến rừng, bao gồm cả rừng thứ sinh, để đảm bảo việc sử dụng đất rừng đúng mục đích và bền vững.Việc anh có ý định trồng lại cây rừng trên mảnh đất này là một hành động tích cực, phù hợp với chính sách bảo vệ và phát triển rừng của nhà nước. Tuy nhiên, để tránh các rủi ro pháp lý và đảm bảo quyền lợi, anh nên liên hệ với cơ quan kiểm lâm hoặc cơ quan quản lý lâm nghiệp tại địa phương (huyện Đắk Song, tỉnh Đắk Nông) để được hướng dẫn cụ thể về việc xác định loại rừng, các thủ tục liên quan đến việc phục hồi, quản lý và sử dụng đất rừng theo đúng quy định hiện hành. Họ sẽ có thể đánh giá trực tiếp tình trạng mảnh đất của anh và đưa ra lời khuyên chính xác nhất.