Quy định về hoạt động của tàu cá nước ngoài trong vùng biển Việt Nam
“Chào luật sư, tôi là chủ một công ty đánh bắt hải sản ở nước ngoài. Hiện tại, chúng tôi đang tìm kiếm cơ hội mở rộng hoạt động sang khu vực Đông Nam Á, cụ thể là muốn đưa đội tàu cá của mình vào khai thác ở vùng biển Việt Nam. Tôi nghe nói có nhiều quy định phức tạp lắm, nhất là về cái gọi là 'vùng biển Việt Nam' và các loại giấy phép. Luật sư có thể giải thích rõ hơn về các điều kiện và thủ tục để tàu cá nước ngoài như chúng tôi có thể hoạt động hợp pháp tại đây không? Tôi muốn biết chính xác mình cần làm gì để tránh rủi ro pháp lý.”
Trả lời
1. Phạm vi "Vùng biển Việt Nam" và các quy định áp dụng
Chào Ông K.V.A, về thắc mắc của ông liên quan đến hoạt động của tàu cá nước ngoài trong vùng biển Việt Nam, đây là một vấn đề quan trọng cần được hiểu rõ trước khi triển khai các hoạt động thủy sản. Theo quy định pháp luật Việt Nam, vùng biển Việt Nam được hiểu là các vùng biển thuộc chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được quy định tại Luật Biên giới Quốc gia ngày 26 tháng 6 năm 2003 và theo Điều ước quốc tế giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và các quốc gia khác.
Các quy định về quản lý hoạt động thủy sản của tàu cá nước ngoài trong vùng biển Việt Nam được Chính phủ ban hành chi tiết tại Nghị định số 32/2010/NĐ-CP
[1]. Nghị định này quy định cụ thể về điều kiện, thủ tục, thẩm quyền cấp Giấy phép hoạt động thủy sản, trách nhiệm của chủ tàu cá nước ngoài, và trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước đối với các hoạt động này [1]. Đối tượng áp dụng của Nghị định này chính là các chủ tàu cá nước ngoài hoạt động thủy sản trong vùng biển Việt Nam và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.2. Nguyên tắc và điều kiện hoạt động thủy sản
Khi tàu cá nước ngoài hoạt động thủy sản trong vùng biển Việt Nam, cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Hoạt động này phải dựa trên cơ sở hợp tác quốc tế, đảm bảo sự bình đẳng, cùng có lợi, tôn trọng độc lập, chủ quyền, pháp luật của mỗi bên và pháp luật quốc tế
[2]. Đồng thời, các hoạt động phải phù hợp với quy hoạch, kế hoạch phát triển ngành thủy sản của Việt Nam và đảm bảo an toàn cho tàu cá và người làm việc trên tàu [2].Điều kiện tiên quyết và quan trọng nhất là tàu cá nước ngoài chỉ được hoạt động thủy sản trong vùng biển Việt Nam khi có Giấy phép hoạt động thủy sản do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp
[2]. Mọi tàu thuyền nước ngoài hoạt động trên các vùng biển Việt Nam, bao gồm việc vào, ra, qua lại, trú đậu và làm các công việc khác, đều phải tôn trọng chủ quyền của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và chấp hành đầy đủ những quy định của pháp luật Việt Nam [4]. Các tàu này cũng phải chịu sự giám sát và kiểm soát của các lực lượng Việt Nam có thẩm quyền [4].3. Quy định về Giấy phép hoạt động thủy sản
Giấy phép hoạt động thủy sản là văn bản bắt buộc đối với mỗi tàu cá nước ngoài. Giấy phép này được cấp cho từng tàu cá, và một chủ tàu có thể xin cấp cho nhiều tàu
[3]. Nội dung của Giấy phép sẽ tuân theo mẫu ban hành kèm theo Nghị định số 32/2010/NĐ-CP.Về thời hạn, Giấy phép được cấp không quá 12 tháng đối với hoạt động khai thác thủy sản và không quá 24 tháng đối với các hoạt động thủy sản khác. Giấy phép có thể được gia hạn nhưng không quá 03 lần, mỗi lần gia hạn không quá 12 tháng
[3].4. Trách nhiệm tuân thủ pháp luật
Khi đã được cấp Giấy phép, tàu cá nước ngoài hoạt động thủy sản trong vùng biển Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Nghị định 32/2010/NĐ-CP và các quy định pháp luật khác có liên quan của Việt Nam
[2]. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến các biện pháp xử lý vi phạm hành chính, kiểm tra, kiểm soát chặt chẽ từ phía cơ quan quản lý nhà nước Việt Nam.