Quy định pháp lý về Ký kết điều ước quốc tế và hợp đồng
“Chào chuyên gia, tôi là chủ một doanh nghiệp xuất nhập khẩu ở TP. Hồ Chí Minh. Gần đây tôi có nghe tin tức về việc Việt Nam 'ký kết' các hiệp định thương mại quốc tế mới và tôi thấy từ 'ký kết' này cũng hay được dùng trong các hợp đồng kinh doanh của tôi. Tôi băn khoăn không biết liệu 'ký kết' có phải chỉ áp dụng cho các thỏa thuận lớn giữa các quốc gia hay nó cũng có ý nghĩa tương tự khi tôi 'ký kết' hợp đồng với đối tác nước ngoài? Mong chuyên gia giải đáp giúp tôi để tôi hiểu rõ hơn về thuật ngữ này.”
Trả lời
Anh N.V.T thân mến, thắc mắc của anh về thuật ngữ "ký kết" là rất chính đáng, đặc biệt trong bối cảnh hoạt động xuất nhập khẩu của doanh nghiệp anh. Mặc dù từ "ký kết" được sử dụng rộng rãi trong đời sống và kinh doanh, nhưng trong pháp luật quốc tế của Việt Nam, nó có một định nghĩa cụ thể và phạm vi áp dụng riêng.
Định nghĩa pháp lý của "Ký kết" trong điều ước quốc tế
Theo Luật Điều ước quốc tế 2016, "ký kết" được định nghĩa là hành vi pháp lý do người có thẩm quyền hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện, bao gồm đàm phán, ký, phê chuẩn, phê duyệt, gia nhập điều ước quốc tế hoặc trao đổi văn kiện tạo thành điều ước quốc tế
[1].Như vậy, đối với các thỏa thuận giữa các quốc gia (điều ước quốc tế), hành vi "ký kết" không chỉ đơn thuần là việc đặt bút ký mà còn bao hàm một loạt các hoạt động pháp lý phức tạp khác như đàm phán, phê chuẩn (do Quốc hội hoặc Chủ tịch nước thực hiện), phê duyệt (do Chính phủ thực hiện) hoặc gia nhập một điều ước quốc tế đã có. Điều này cho thấy, "ký kết" điều ước quốc tế là một quá trình mang tính chất nhà nước, được thực hiện bởi các chủ thể có thẩm quyền của quốc gia.
Phạm vi và nguyên tắc của việc ký kết điều ước quốc tế
Luật Điều ước quốc tế 2016 quy định rõ về việc ký kết, bảo lưu, sửa đổi, bổ sung, gia hạn, chấm dứt hiệu lực và nhiều hoạt động khác liên quan đến điều ước quốc tế
[2]. Khi Việt Nam "ký kết" và thực hiện điều ước quốc tế, các nguyên tắc cơ bản phải được tuân thủ, bao gồm: không trái với Hiến pháp, tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, bình đẳng, cùng có lợi, bảo đảm lợi ích quốc gia, dân tộc và phù hợp với đường lối đối ngoại của Việt Nam [3]."Ký kết" trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp anh, khi anh "ký kết" hợp đồng với đối tác nước ngoài, thuật ngữ này được hiểu theo nghĩa rộng hơn, gần với nghĩa thông thường là việc các bên thỏa thuận và đặt bút ký vào một văn bản hợp đồng để xác lập quyền và nghĩa vụ pháp lý. Mặc dù không phải là "điều ước quốc tế" theo định nghĩa trên, nhưng việc "ký kết" hợp đồng vẫn là một hành vi pháp lý quan trọng, tạo ra ràng buộc giữa các bên. Ví dụ, trong hoạt động đại lý tàu biển, việc "ký kết hợp đồng" sẽ là cơ sở để người ủy nhiệm gửi tiền chi tiêu cho công ty đại lý
[4].Vì vậy, khi anh nghe về "ký kết" hiệp định thương mại quốc tế, đó là một hành vi pháp lý phức tạp của Nhà nước Việt Nam. Còn khi doanh nghiệp anh "ký kết" hợp đồng xuất nhập khẩu, đó là việc các bên trong giao dịch dân sự, thương mại thỏa thuận và xác lập văn bản có giá trị pháp lý, tuân thủ các quy định của pháp luật về hợp đồng.