Quy định pháp luật về khai thác nước dưới đất
“Chào chuyên gia, tôi là Anh T.V.K, chủ một xưởng sản xuất nước đá nhỏ ở TP. Thủ Đức, TP.HCM. Tôi đang có ý định khoan thêm một giếng để lấy nước phục vụ sản xuất. Tôi có nghe nói rằng nước dưới đất không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Tài nguyên nước 2012. Vậy có phải tôi không cần phải xin phép hay tuân thủ quy định gì khi khai thác nước dưới đất không? Tôi hơi băn khoăn vì thấy có chỗ lại nói phải quản lý tổng hợp cả nước mặt và nước dưới đất.”
Trả lời
Anh T.V.K thân mến, về thắc mắc của anh liên quan đến việc khai thác nước dưới đất cho xưởng sản xuất, tôi xin giải đáp như sau để anh có cái nhìn rõ ràng và tuân thủ đúng quy định pháp luật.
1. Hiểu đúng về phạm vi điều chỉnh của Luật Tài nguyên nước 2012
Anh có nghe nói nước dưới đất không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Tài nguyên nước 2012 là đúng, nhưng cần hiểu rõ ngữ cảnh của quy định này. Cụ thể, Khoản 2 Điều 1 của Luật Tài nguyên nước 2012 (số 17/2012/QH13) quy định rõ: "Nước dưới đất và nước biển thuộc vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, nước khoáng, nước nóng thiên nhiên không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật này"
[1].Điều này có nghĩa là bản thân Luật Tài nguyên nước 2012 không trực tiếp quy định chi tiết về việc quản lý, bảo vệ, khai thác, sử dụng đối với nước dưới đất theo cách mà nó quy định đối với nước mặt. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là việc khai thác nước dưới đất hoàn toàn không chịu sự điều chỉnh của bất kỳ quy định pháp luật nào.
2. Nguyên tắc quản lý tổng hợp tài nguyên nước
Mặc dù Luật Tài nguyên nước 2012 không trực tiếp điều chỉnh nước dưới đất, nhưng nó lại đặt ra nguyên tắc quản lý tổng hợp tài nguyên nước, bao gồm cả nước dưới đất. Cụ thể, Khoản 2 Điều 3 của Luật này nêu rõ: "Tài nguyên nước phải được quản lý tổng hợp, thống nhất về số lượng và chất lượng nước; giữa nước mặt và nước dưới đất; nước trên đất liền và nước vùng cửa sông, nội thủy, lãnh hải; giữa thượng lưu và hạ lưu, kết hợp với quản lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên khác"
[2].Nguyên tắc này cho thấy, mặc dù Luật không đi sâu vào chi tiết, nhưng việc quản lý tài nguyên nước nói chung vẫn phải xem xét mối quan hệ và tác động qua lại giữa nước mặt và nước dưới đất. Điều này là cần thiết để đảm bảo sự bền vững của nguồn nước. Hơn nữa, Khoản 3 Điều 3 cũng quy định rằng việc khai thác, sử dụng tài nguyên nước phải tuân theo chiến lược, quy hoạch tài nguyên nước đã được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền phê duyệt
[3].3. Quy định về cấp phép khai thác nước dưới đất và lời khuyên
Trên thực tế, việc khai thác nước dưới đất vẫn chịu sự điều chỉnh của các văn bản pháp luật khác, đặc biệt là các Nghị định của Chính phủ hướng dẫn thi hành Luật Tài nguyên nước và các quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Cụ thể, đối với hoạt động khai thác nước dưới đất để phục vụ sản xuất, kinh doanh (như xưởng sản xuất nước đá của anh), anh bắt buộc phải xin giấy phép khai thác tài nguyên nước dưới đất từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Việc xin giấy phép này nhằm mục đích quản lý số lượng, chất lượng nước khai thác, đảm bảo không gây suy thoái nguồn nước, sụt lún đất và các tác động tiêu cực khác đến môi trường. Cơ quan cấp phép thường là Sở Tài nguyên và Môi trường cấp tỉnh/thành phố hoặc Bộ Tài nguyên và Môi trường, tùy thuộc vào quy mô và lưu lượng khai thác.
Vì vậy, để tránh vi phạm pháp luật và đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra thuận lợi, anh T.V.K cần liên hệ với Sở Tài nguyên và Môi trường TP.HCM hoặc Phòng Tài nguyên và Môi trường TP. Thủ Đức để được hướng dẫn cụ thể về thủ tục, hồ sơ xin cấp giấy phép khai thác nước dưới đất cho xưởng của mình. Việc này không chỉ giúp anh tuân thủ pháp luật mà còn góp phần bảo vệ nguồn tài nguyên nước chung.