peopleDân sự

Quy định pháp luật về Áp giải và các trường hợp áp dụng

visibility0 lượt xemgavel3 trích dẫn pháp lýupdate10/5/2026verifiedĐã kiểm tra hiệu lực
helpCâu hỏi
personAnh H.· TP.HCM· Kinh doanh tự do

Chào Tuvannhanh.com, tôi là anh H. ở quận Bình Thạnh, TP.HCM. Hôm trước, tôi thấy công an phường đến nhà hàng xóm và đưa một người đàn ông đi trong khi anh ta không hợp tác. Tôi không rõ đó có phải là 'áp giải' không và liệu công an có được phép làm vậy trong mọi trường hợp không? Liệu có quy định nào về việc này không?

task_altTrả lời

Trả lời

Khái niệm áp giải trong pháp luật Việt Nam đề cập đến việc cơ quan có thẩm quyền thực hiện biện pháp cưỡng chế để đưa một người đến địa điểm cần thiết cho quá trình tố tụng hoặc xử lý vi phạm. Việc này chỉ được thực hiện trong những trường hợp và theo trình tự luật định, không phải trong mọi tình huống.

Áp giải là gì?

Theo định nghĩa, áp giải là việc cơ quan có thẩm quyền cưỡng chế người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bị bắt, bị tạm giữ, bị can, bị cáo đến địa điểm tiến hành điều tra, truy tố hoặc xét xử. Đây là một biện pháp mang tính chất cưỡng chế nhà nước, nhằm đảm bảo sự có mặt của người liên quan để phục vụ cho các hoạt động tố tụng hình sự hoặc xử lý vi phạm hành chính.

Các trường hợp áp giải theo quy định pháp luật

Việc áp giải được pháp luật quy định cụ thể cho từng trường hợp, nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, đồng thời duy trì trật tự xã hội và hiệu quả của công tác thực thi pháp luật.

Trong lĩnh vực xử lý vi phạm hành chính, người vi phạm có thể bị áp giải nếu không tự nguyện chấp hành yêu cầu của người có thẩm quyền trong các trường hợp sau đây [2]:

  • Bị tạm giữ người theo thủ tục hành chính.
  • Đưa trở lại trường giáo dưỡng, cơ sở giáo dục bắt buộc, cơ sở cai nghiện bắt buộc.
  • Người bị trục xuất không tự giác chấp hành quyết định xử phạt trục xuất hoặc có hành vi chống đối, bỏ trốn.
  • Đối với các vụ án hình sự, áp giải là một phần của quy trình tố tụng hình sự, bao gồm các giai đoạn tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và một số thủ tục thi hành án hình sự [1]. Trong các giai đoạn này, nếu bị can, bị cáo hoặc người bị giữ không tự nguyện chấp hành yêu cầu triệu tập, cơ quan tiến hành tố tụng có thể ra quyết định áp giải để đảm bảo sự có mặt của họ.

    Thẩm quyền và nguyên tắc thực hiện áp giải

    Việc áp giải phải do người có thẩm quyền thực hiện. Cụ thể, trong các trường hợp áp giải người vi phạm hành chính, người có thẩm quyền quy định tại Điều 25 Nghị định liên quan đang thi hành công vụ sẽ thực hiện việc này [2].

    Mọi hoạt động của các cơ quan nhà nước, bao gồm cả việc áp giải, đều phải tuân thủ nghiêm ngặt phạm vi điều chỉnh và các quy định của pháp luật [3]. Điều này có nghĩa là việc áp giải chỉ được thực hiện khi có căn cứ pháp luật rõ ràng, đúng đối tượng, đúng trình tự, thủ tục và do đúng người có thẩm quyền thực hiện. Trong quá trình áp giải, việc quản lý người bị áp giải cũng phải tuân thủ các quy định cụ thể về quyền và nghĩa vụ của họ.

    Việc công an phường đưa người đi trong trường hợp hàng xóm của anh H. không hợp tác, nếu thuộc một trong các trường hợp nêu trên (như tạm giữ hành chính, hoặc liên quan đến một vụ án hình sự mà người đó là bị can, bị cáo, người bị giữ), và được thực hiện bởi người có thẩm quyền theo đúng quy định pháp luật, thì đây là một hành vi hợp pháp. Ngược lại, nếu không thuộc các trường hợp do pháp luật quy định hoặc không đúng thẩm quyền, thì việc áp giải đó có thể bị xem là vi phạm pháp luật.

    smart_toy
    Biên soạn bởi
    Ban Pháp lý Trí tuệ Nhân tạoNền tảng Tư Vấn Nhanh

    gavelChú thích pháp lý