Quá cảnh của người nước ngoài tại Việt Nam
“Chào Tuvannhanh.com, tôi là chủ một nhà nghỉ ở thị trấn Sa Pa, Lào Cai. Dạo này khách du lịch nước ngoài đến và đi qua đây rất nhiều, có những đoàn chỉ dừng lại vài tiếng rồi đi tiếp sang Trung Quốc hoặc Lào. Tôi không rõ liệu những trường hợp này có được coi là quá cảnh không, và nếu họ có vấn đề gì thì trách nhiệm của tôi và pháp luật Việt Nam sẽ như thế nào?”
Trả lời
Quá cảnh của người nước ngoài được hiểu như thế nào?
Chào chị H.T.L, về thắc mắc của chị liên quan đến trường hợp khách du lịch nước ngoài chỉ dừng chân ngắn ngủi tại Sa Pa rồi đi tiếp, pháp luật Việt Nam có quy định rõ ràng về khái niệm quá cảnh. Theo quy định hiện hành, quá cảnh được hiểu là việc người nước ngoài đi qua hoặc lưu lại khu vực quá cảnh tại cửa khẩu quốc tế của Việt Nam để đi nước thứ ba. Điều này có nghĩa là, dù họ chỉ ở lại vài giờ hay một thời gian ngắn để chuyển tiếp sang nước khác, hành vi của họ vẫn thuộc diện quá cảnh.
Các quy định pháp luật liên quan đến quá cảnh của người nước ngoài được điều chỉnh cụ thể trong các văn bản pháp luật về xuất nhập cảnh. Cụ thể, Luật số 27/VBHN-VPQH năm 2018 quy định nguyên tắc, điều kiện, trình tự, thủ tục, quyền và nghĩa vụ của người nước ngoài nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam
[1]. Điều này cho thấy, dù là hình thức lưu trú ngắn hạn để chuyển tiếp, người nước ngoài vẫn phải tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam.Trách nhiệm của cơ sở lưu trú và quyền của người quá cảnh
Mặc dù người nước ngoài quá cảnh có thể không có ý định lưu trú lâu dài, nhưng trong thời gian họ ở trên lãnh thổ Việt Nam (kể cả khi chỉ là một vài giờ tại Sa Pa trước khi sang nước khác), họ vẫn phải tuân thủ pháp luật Việt Nam. Đối với chị, là chủ nhà nghỉ, việc tiếp nhận khách nước ngoài dù là ngắn hạn vẫn phải thực hiện các thủ tục khai báo tạm trú theo quy định. Đây là trách nhiệm bắt buộc của các cơ sở lưu trú để đảm bảo quản lý nhà nước về cư trú và an ninh trật tự.
Người nước ngoài quá cảnh cũng có những quyền và nghĩa vụ nhất định trong thời gian ở Việt Nam. Họ được bảo hộ tính mạng, tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp phù hợp với pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đồng thời, họ phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật Việt Nam.
Các quy định pháp luật liên quan đến quá cảnh trong các lĩnh vực khác
Khái niệm quá cảnh không chỉ dừng lại ở phạm vi xuất nhập cảnh mà còn có thể xuất hiện trong các lĩnh vực pháp luật khác, cho thấy sự bao quát của nó. Ví dụ, trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, Bộ luật Dân sự năm 1995 có quy định về việc sử dụng các đối tượng sở hữu công nghiệp trên các phương tiện vận tải của nước ngoài đang quá cảnh hoặc tạm thời ở trên lãnh thổ Việt Nam, mà việc sử dụng chỉ nhằm mục đích duy trì hoạt động của các phương tiện đó
[2]. Điều này minh chứng rằng, ngay cả các tài sản trên phương tiện vận tải quá cảnh cũng có những quy định pháp lý riêng biệt.Các văn bản pháp luật khác nhau cũng có thể có các điều khoản về phạm vi điều chỉnh, như Luật số 27/VBHN-VPQH năm 2018 cũng quy định về quyền tự do báo chí, quyền tự do ngôn luận trên báo chí của công dân
[3]. Mặc dù không trực tiếp liên quan đến quá cảnh, nhưng đây là một ví dụ về cách các luật định nghĩa phạm vi áp dụng của chúng.