peopleDân sự

Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt

visibility0 lượt xemgavel3 trích dẫn pháp lýupdate10/5/2026verifiedĐã kiểm tra hiệu lực
helpCâu hỏi
personChị L.T.M· TP.HCM· Nội trợ

Chào Tuvannhanh.com, tôi là chị Mai ở Quận 7, TP.HCM. Tháng này tôi nhận hóa đơn tiền nước mà thấy phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt cao bất thường. Tôi không hiểu sao lại tính phí này dựa trên **nước sạch** tôi dùng. Liệu có nhầm lẫn gì không hay đây là quy định mới?

task_altTrả lời

Trả lời

Định nghĩa "Nước sạch" và cơ sở tính phí

Chào chị Mai, về thắc mắc của chị liên quan đến hóa đơn tiền nước và phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt, Tuvannhanh.com xin được tư vấn như sau:

Theo định nghĩa, nước sạch là nước có chất lượng đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật về nước sạch của Việt Nam. Việc tính phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt dựa trên lượng nước sạch sử dụng là một quy định phổ biến và hợp lý. Lý do là lượng nước sạch tiêu thụ tại hộ gia đình thường tương đương với lượng nước thải sinh ra sau quá trình sử dụng. Do đó, việc lấy lượng nước sạch làm cơ sở để tính phí nước thải giúp đơn giản hóa việc quản lý và thu phí, đồng thời khuyến khích người dân sử dụng nước tiết kiệm.

Cách tính phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt

Việc tính phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt được quy định cụ thể tại Nghị định số 346/2025/NĐ-CP[1]. Theo đó, mức phí này được xác định dựa trên giá bán của nước sạch và số lượng nước sạch mà hộ gia đình chị sử dụng.

Cụ thể, mức phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt là 10% trên giá bán của 01 m3 nước sạch chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng. Số phí phải nộp được tính theo công thức sau:

Số phí phải nộp (đồng) = Số lượng nước sạch sử dụng (m3) x Giá bán nước sạch (đồng/m3) x Mức phí [1]

Trong đó: * Số lượng nước sạch sử dụng được xác định theo đồng hồ đo lượng nước sạch tiêu thụ của người nộp phí. * Giá bán nước sạch là giá bán nước sinh hoạt (chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng) do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành. * Mức phí được quy định tại khoản 1 Điều 6 của Nghị định này là 10%, trừ trường hợp Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định mức phí cao hơn đối với từng đối tượng cụ thể.

Như vậy, việc hóa đơn của chị tính phí bảo vệ môi trường dựa trên lượng nước sạch chị sử dụng là hoàn toàn đúng với quy định pháp luật hiện hành. Nếu chị thấy phí cao bất thường, chị nên kiểm tra lại lượng nước sạch đã sử dụng theo đồng hồ và giá bán nước sạch áp dụng tại TP.HCM để đối chiếu với hóa đơn.

Quy định chung về tài nguyên nước

Việc quản lý, bảo vệ, khai thác, sử dụng tài nguyên nước nói chung là một lĩnh vực được pháp luật Việt Nam quan tâm và quy định chặt chẽ nhằm đảm bảo nguồn nước được sử dụng hiệu quả và bền vững[2]. Mặc dù Luật Điện lực sửa đổi 2001 (VBHN) chủ yếu quy định về hoạt động điện lực[3], nhưng các văn bản pháp luật khác liên quan đến tài nguyên nước và môi trường đều có vai trò quan trọng trong việc quản lý tổng thể.

smart_toy
Biên soạn bởi
Ban Pháp lý Trí tuệ Nhân tạoNền tảng Tư Vấn Nhanh

gavelChú thích pháp lý