Nhà thầu nước ngoài và năng lực pháp lý
“Chào Tuvannhanh.com, công ty em đang có kế hoạch hợp tác với một đối tác nước ngoài để thực hiện dự án xây dựng hạ tầng lớn ở Sài Gòn. Em đang băn khoăn không biết **nhà thầu nước ngoài** được định nghĩa thế nào theo luật Việt Nam và họ cần đáp ứng những điều kiện gì về năng lực pháp lý để có thể ký kết và thực hiện hợp đồng ở Việt Nam? Đặc biệt là trong các dự án có yếu tố công nghệ cao.”
Trả lời
Khái niệm nhà thầu nước ngoài là một thuật ngữ quan trọng trong các dự án đầu tư xây dựng và nhiều lĩnh vực khác tại Việt Nam, đặc biệt khi có sự tham gia của các tổ chức, cá nhân từ nước ngoài.
Định nghĩa và Năng lực pháp lý của Nhà thầu nước ngoài
Theo quy định pháp luật Việt Nam, nhà thầu nước ngoài được hiểu là tổ chức, cá nhân nước ngoài có năng lực pháp luật dân sự. Đối với cá nhân, ngoài năng lực pháp luật dân sự, còn phải có năng lực hành vi dân sự để ký kết và thực hiện hợp đồng. Điều quan trọng cần lưu ý là năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự của nhà thầu nước ngoài sẽ được xác định theo pháp luật của nước mà nhà thầu đó có quốc tịch. Điều này có nghĩa là để xác định khả năng pháp lý của đối tác, anh cần tham khảo luật pháp của quốc gia mà họ mang quốc tịch. Nhà thầu nước ngoài có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong dự án, bao gồm tổng thầu, nhà thầu chính, nhà thầu liên danh hoặc nhà thầu phụ.
Phạm vi áp dụng và Trách nhiệm trong dự án
Các tổ chức, cá nhân nước ngoài khi hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam, bao gồm cả các hoạt động liên quan đến quản lý chất lượng công trình xây dựng
[2] hay hoạt động thoát nước và xử lý nước thải [3], đều phải tuân thủ pháp luật Việt Nam. Điều này đảm bảo rằng dù năng lực pháp lý ban đầu được xác định theo luật nước họ, nhưng khi thực hiện dự án tại Việt Nam, họ phải tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam về chuyên môn, chất lượng, môi trường và các quy định khác có liên quan.Yêu cầu về Chuyển giao công nghệ trong gói thầu quốc tế
Đặc biệt, trong các dự án quan trọng quốc gia hoặc các gói thầu được tổ chức đấu thầu quốc tế, pháp luật Việt Nam có những yêu cầu cụ thể đối với tổng thầu, nhà thầu nước ngoài. Hồ sơ mời thầu phải có điều kiện cam kết của họ về việc chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực cho tổ chức, doanh nghiệp Việt Nam
[1]. Đây là một yếu tố then chốt, đặc biệt đối với các dự án có yếu tố công nghệ cao như anh đề cập, nhằm mục đích nâng cao năng lực trong nước. Việc chuyển giao công nghệ này sẽ được thực hiện theo quy định của Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.