peopleDân sự

Người nhận trong giao dịch điện tử và chữ ký số

visibility0 lượt xemgavel4 trích dẫn pháp lýupdate10/5/2026verifiedĐã kiểm tra hiệu lực
helpCâu hỏi
personAnh N.M.H· TP.HCM· Chủ doanh nghiệp thương mại điện tử

Anh Hùng ở quận Bình Thạnh, TP.HCM, là chủ một doanh nghiệp thương mại điện tử. Gần đây, anh nhận được nhiều hợp đồng và hóa đơn điện tử có chữ ký số từ các đối tác. Anh thắc mắc không biết vai trò của mình khi nhận các tài liệu này được pháp luật quy định như thế nào, và làm sao để đảm bảo tính hợp lệ của chữ ký số đó.

task_altTrả lời

Trả lời

Khái niệm "Người nhận" trong giao dịch điện tử

Theo quy định tại Nghị định số 130/2018/NĐ-CP, Người nhận được hiểu là tổ chức, cá nhân tiếp nhận một thông điệp dữ liệu đã được ký số bởi người ký. Vai trò cốt lõi của người nhận là sử dụng chứng thư số của người ký để tiến hành kiểm tra chữ ký số trong thông điệp dữ liệu mà mình nhận được. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn và xác thực của tài liệu điện tử.

Vai trò và trách nhiệm của Người nhận trong giao dịch điện tử

Với tư cách là chủ doanh nghiệp thương mại điện tử, Anh N.M.H là một trong những đối tượng áp dụng của Nghị định 130/2018/NĐ-CP khi sử dụng chữ ký số, chứng thư số trong giao dịch điện tử
[2]. Khi nhận các hợp đồng, hóa đơn điện tử có chữ ký số, vai trò của anh không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận mà còn bao gồm trách nhiệm kiểm tra tính hợp lệ của chữ ký số đó. Việc kiểm tra này giúp xác định rằng thông điệp dữ liệu không bị thay đổi kể từ khi được ký và người ký chính là người sở hữu chứng thư số.

Quy trình kiểm tra chữ ký số và chứng thư số

Để đảm bảo tính hợp lệ của chữ ký số trên các tài liệu điện tử, Anh N.M.H cần thực hiện việc kiểm tra chữ ký số bằng cách sử dụng chứng thư số của người ký. Dịch vụ chứng thực chữ ký số cung cấp các công cụ và thông tin cần thiết để hỗ trợ việc này, giúp xác thực rằng thuê bao là người đã ký số trên thông điệp dữ liệu
[3]. Chứng thư số này chứa các thông tin quan trọng như tên của thuê bao (người ký), khóa công khai của thuê bao, và chữ ký số của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số, cùng với các hạn chế về mục đích sử dụng [4]. Việc kiểm tra này sẽ giúp anh xác định được tính toàn vẹn và nguồn gốc của tài liệu.

Phạm vi điều chỉnh của quy định về chữ ký số

Các quy định chi tiết về chữ ký số và chứng thư số, cũng như việc quản lý, cung cấp và sử dụng chúng, được quy định cụ thể tại Nghị định 130/2018/NĐ-CP
[1]. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc Anh N.M.H và các doanh nghiệp khác thực hiện giao dịch điện tử một cách an toàn và tin cậy.
smart_toy
Biên soạn bởi
Ban Pháp lý Trí tuệ Nhân tạoNền tảng Tư Vấn Nhanh

gavelChú thích pháp lý