Ký kết Thỏa thuận Quốc tế của Tổ chức Chính trị - Xã hội
“Chào chuyên gia, tôi là Hạnh, phụ trách đối ngoại của Hội Phụ nữ Việt Nam cấp Trung ương tại Hà Nội. Chúng tôi đang có kế hoạch ký kết một thỏa thuận hợp tác với một tổ chức phi chính phủ của Pháp về các hoạt động hỗ trợ phụ nữ và trẻ em. Tôi đang băn khoăn không biết Hội của chúng tôi có được xem là 'Tổ chức' theo quy định của pháp luật Việt Nam để thực hiện việc ký kết thỏa thuận quốc tế này không, và nếu có thì cần lưu ý những gì?”
Trả lời
Hội của Chị có phải là "Tổ chức" theo quy định?
Chị Hạnh thân mến, theo quy định tại Nghị định số 20/2002/NĐ-CP về ký kết và thực hiện thỏa thuận quốc tế, Hội Phụ nữ Việt Nam cấp Trung ương của Chị chắc chắn được xem là "Tổ chức" có thẩm quyền ký kết thỏa thuận quốc tế. Cụ thể, Nghị định này định nghĩa "Tổ chức" là "cơ quan Trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội và tổ chức xã hội - nghề nghiệp của Việt Nam"
[1].Điều 1 của Nghị định 20/2002/NĐ-CP cũng quy định rõ phạm vi áp dụng đối với "các tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội và tổ chức xã hội - nghề nghiệp của Việt Nam (sau đây gọi là tổ chức) ký kết với các tổ chức nước ngoài"
[1]. Với vai trò là một tổ chức chính trị - xã hội cấp Trung ương, Hội của Chị hoàn toàn thuộc đối tượng điều chỉnh của Nghị định này.Thẩm quyền và Phạm vi ký kết Thỏa thuận Quốc tế
Việc Hội Phụ nữ Việt Nam cấp Trung ương ký kết thỏa thuận hợp tác với một tổ chức phi chính phủ nước ngoài về các hoạt động hỗ trợ phụ nữ và trẻ em là hoàn toàn phù hợp với phạm vi điều chỉnh của Nghị định số 20/2002/NĐ-CP. Nghị định này quy định về thẩm quyền, trình tự, thủ tục ký kết và thực hiện thỏa thuận quốc tế giữa các tổ chức của Việt Nam với các tổ chức nước ngoài
[1]. Điều này có nghĩa là Hội của Chị có thể tiến hành các thủ tục cần thiết để ký kết thỏa thuận này.Nguyên tắc cần tuân thủ khi ký kết
Khi tiến hành ký kết thỏa thuận quốc tế, Hội của Chị cần lưu ý tuân thủ các nguyên tắc quan trọng sau đây
[2]:* Tuân thủ pháp luật: Thỏa thuận quốc tế phải tuân thủ Hiến pháp, các văn bản quy phạm pháp luật do Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ, Bộ, ngành ban hành. Đồng thời, phải phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế và các Điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết trong cùng lĩnh vực hợp tác. * Phù hợp với điều lệ: Thỏa thuận cần phải phù hợp với nhiệm vụ, quyền hạn của Hội và điều lệ, mục đích hoạt động của tổ chức. * Tự nguyện, bình đẳng: Việc ký kết phải dựa trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng giữa các bên và theo đúng thẩm quyền, trình tự, thủ tục quy định của Nghị định này. * Giá trị ràng buộc: Thỏa thuận quốc tế được ký kết với danh nghĩa tổ chức chỉ có giá trị ràng buộc với chính tổ chức đã ký kết.
Lưu ý về trình tự, thủ tục
Mặc dù Điều 4 của Nghị định 20/2002/NĐ-CP quy định về thẩm quyền quyết định việc ký kết thỏa thuận quốc tế của tỉnh, thành
[3], nhưng nó cho thấy rằng việc ký kết thỏa thuận quốc tế luôn đòi hỏi phải tuân thủ trình tự và thủ tục cụ thể. Đối với các tổ chức chính trị - xã hội như Hội của Chị, cần nghiên cứu kỹ các quy định chi tiết hơn trong Nghị định 20/2002/NĐ-CP (và các văn bản hướng dẫn liên quan nếu có) về trình tự, thủ tục cụ thể đối với tổ chức của mình để đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực của thỏa thuận. Việc này thường bao gồm việc xin ý kiến các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan trước khi ký kết.