Khái niệm Nước thành viên trong pháp luật Việt Nam
“Chào Tuvannhanh.com, tôi là anh Hùng, chủ một xưởng sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ ở Bình Dương. Gần đây tôi có ý định xuất khẩu hàng sang thị trường châu Âu và Anh, nhưng khi tìm hiểu về các hiệp định thương mại như EVFTA hay UKVFTA, tôi thấy nhắc nhiều đến cụm từ "Nước thành viên". Vậy "Nước thành viên" ở đây có ý nghĩa gì đối với việc kinh doanh của tôi, đặc biệt là về thuế và các quy định khác?”
Trả lời
1. "Nước thành viên" trong bối cảnh các hiệp định thương mại
Trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) hay Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len (UKVFTA), thuật ngữ "Nước thành viên" (hoặc "Quốc gia thành viên", "Bên ký kết") dùng để chỉ các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đã chính thức tham gia và phê chuẩn các hiệp định này
[1].Đối với hoạt động kinh doanh của anh Hùng, việc một quốc gia là "Nước thành viên" của các hiệp định như EVFTA hay UKVFTA có ý nghĩa rất quan trọng. Khi xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam (một nước thành viên) sang các nước thành viên khác của cùng hiệp định, doanh nghiệp của anh có thể được hưởng các ưu đãi về thuế quan (giảm hoặc xóa bỏ thuế nhập khẩu), thuận lợi hóa thương mại (giảm các rào cản phi thuế quan, thủ tục hải quan đơn giản hơn) và tiếp cận thị trường rộng lớn hơn. Các quy định về mua sắm công trong các hiệp định này cũng có thể mở ra cơ hội cho doanh nghiệp cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho các cơ quan nhà nước của nước thành viên khác
[1].2. "Nước thành viên" trong các công ước và tổ chức quốc tế
Ngoài các hiệp định thương mại, khái niệm "Nước thành viên" còn được sử dụng rộng rãi trong các công ước và tổ chức quốc tế khác. Ví dụ, trong các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), thuật ngữ "Nước thành viên" đề cập đến các quốc gia đã phê chuẩn và cam kết tuân thủ các quy định của công ước đó. Các Nước thành viên này có nghĩa vụ báo cáo về việc thực hiện các quy định của công ước và có thể quy định những ngoại lệ nhất định theo khuôn khổ công ước
[3].Việc một quốc gia là "Nước thành viên" của các tổ chức quốc tế hoặc công ước cũng có thể ảnh hưởng gián tiếp đến hoạt động kinh doanh. Ví dụ, các tiêu chuẩn về lao động, môi trường được quy định trong các công ước quốc tế có thể trở thành yêu cầu đối với hàng hóa nhập khẩu vào các Nước thành viên, đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ để đảm bảo khả năng cạnh tranh và tiếp cận thị trường.
3. Tác động đến nghĩa vụ thuế khi giao dịch với các "Nước thành viên"
Khi anh Hùng xuất khẩu hàng hóa sang các quốc gia khác, việc xác định nghĩa vụ thuế sẽ phụ thuộc vào quy định của từng quốc gia và các hiệp định đã ký kết. Đối với các giao dịch mua bán dịch vụ xuyên biên giới, pháp luật Việt Nam quy định rằng tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam mua dịch vụ của tổ chức nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam, hoặc cá nhân ở nước ngoài là đối tượng không cư trú tại Việt Nam, thì tổ chức, cá nhân mua dịch vụ đó (trong trường hợp này là doanh nghiệp của anh Hùng nếu anh nhập khẩu dịch vụ) có thể là người nộp thuế
[2].Điều này có nghĩa là, khi giao dịch với các đối tác từ các Nước thành viên khác, anh cần tìm hiểu kỹ không chỉ các ưu đãi về thuế quan mà còn cả các quy định về thuế giá trị gia tăng (VAT) hoặc các loại thuế khác áp dụng cho hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới, để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa chi phí.