Khái niệm Dân số trong pháp luật Việt Nam
“Chào chuyên gia, tôi là cán bộ địa chính xã ở một huyện vùng cao của tỉnh Hà Giang. Hiện tại, xã tôi đang xây dựng kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội cho giai đoạn tới, trong đó có nhiều nội dung liên quan đến dân số. Tôi có tra cứu thì thấy khái niệm 'dân số' được định nghĩa trong 'Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật sửa đổi 2020'. Tôi hơi bối rối vì đây là luật về làm luật, không phải luật chuyên ngành về dân số. Chuyên gia có thể giải thích rõ hơn về khái niệm này và cách áp dụng trong công tác của tôi không ạ?”
Trả lời
Khái niệm Dân số theo quy định pháp luật
Chào anh K., về thắc mắc của anh liên quan đến khái niệm dân số trong quá trình xây dựng kế hoạch phát triển địa phương, tôi xin giải đáp như sau:
Theo Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật sửa đổi 2020 (63/2020/QH14), thuật ngữ dân số được hiểu là tập hợp người sinh sống trong một quốc gia, khu vực, vùng địa lý kinh tế hoặc một đơn vị hành chính. Mặc dù đây là Luật về quy trình ban hành văn bản pháp luật, với các điều khoản sửa đổi, bổ sung về các loại văn bản quy phạm pháp luật
[3], nhưng nó cũng là văn bản pháp lý chính thức đưa ra định nghĩa này, giúp thống nhất cách hiểu về dân số trong hệ thống pháp luật Việt Nam.Phạm vi và mục tiêu của công tác dân số
Việc nắm rõ khái niệm dân số là rất quan trọng, đặc biệt khi anh xây dựng các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội tại xã nhà. Phạm vi điều chỉnh của công tác dân số rất rộng, không chỉ dừng lại ở việc thống kê số lượng người mà còn bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng khác. Cụ thể, Luật quy định về truyền thông, vận động, giáo dục về dân số; duy trì mức sinh thay thế, giảm thiểu mất cân bằng giới tính khi sinh; thích ứng với già hóa dân số; nâng cao chất lượng dân số; và các điều kiện bảo đảm thực hiện công tác dân số
[1]. Điều này cho thấy công tác dân số là tổng thể các hoạt động nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển bền vững.Nguyên tắc thực hiện công tác dân số tại địa phương
Khi triển khai các hoạt động liên quan đến dân số tại địa phương, anh cần lưu ý các nguyên tắc cơ bản. Một trong số đó là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong lĩnh vực dân số gắn với phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường, bản sắc văn hóa dân tộc để phát triển nhanh và bền vững đất nước
[2]. Đồng thời, cần đảm bảo sự chủ động, tự nguyện, bình đẳng và đề cao trách nhiệm của mỗi cá nhân, cặp vợ chồng, gia đình. Việc lồng ghép các yếu tố dân số vào xây dựng và triển khai thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chương trình, đề án, dự án phát triển kinh tế - xã hội của cả nước, từng khu vực, từng vùng, từng ngành, từng địa phương và từng tổ chức là vô cùng cần thiết để đạt được hiệu quả cao nhất.