Hợp tác với tổ chức quốc tế trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử
“Tôi là anh Hùng, một nhà nghiên cứu tại Viện Khoa học và Kỹ thuật Hạt nhân ở Hà Nội. Viện chúng tôi đang có kế hoạch hợp tác với một tổ chức quốc tế chuyên về năng lượng nguyên tử để triển khai dự án nghiên cứu ứng dụng công nghệ bức xạ trong y tế tại Việt Nam. Tôi muốn hỏi là liệu tổ chức quốc tế này có được công nhận và hoạt động theo quy định pháp luật Việt Nam không, và có những quy định nào liên quan đến việc hợp tác với họ?”
Trả lời
Khái niệm và phạm vi áp dụng
Chào anh Hùng, về thắc mắc của anh liên quan đến việc hợp tác với các tổ chức quốc tế trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử, anh có thể yên tâm rằng các tổ chức này được pháp luật Việt Nam công nhận và có khung pháp lý điều chỉnh hoạt động của họ. Theo quy định tại Nghị định số 331/2025/NĐ-CP, một tổ chức quốc tế trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử được định nghĩa là tổ chức được thành lập trên cơ sở thỏa thuận quốc tế hoặc hiệp định giữa các quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc các tổ chức quốc tế, có tư cách pháp nhân quốc tế, cơ cấu tổ chức và chức năng hoạt động độc lập, thực hiện các nhiệm vụ hợp tác, điều phối, hỗ trợ kỹ thuật, nghiên cứu, đào tạo, tư vấn hoặc giám sát trong lĩnh vực phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình, bảo đảm an toàn bức xạ, an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân trong phạm vi khu vực hoặc toàn cầu.
Nghị định này áp dụng đối với cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức, cá nhân Việt Nam và nước ngoài, và đặc biệt là tổ chức quốc tế tiến hành các hoạt động trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử tại Việt Nam
[1]. Điều này có nghĩa là tổ chức quốc tế mà Viện của anh dự định hợp tác sẽ thuộc đối tượng điều chỉnh của Nghị định 331/2025/NĐ-CP khi thực hiện dự án tại Việt Nam. Phạm vi điều chỉnh của Nghị định bao gồm nhiều khía cạnh như chính sách nhà nước, chiến lược phát triển, phát triển nguồn nhân lực, xây dựng tiềm lực khoa học công nghệ và xã hội hóa các hoạt động trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử [2].Hoạt động và sự công nhận
Việc tổ chức quốc tế của anh được liệt kê là "đối tượng áp dụng" trực tiếp khẳng định sự công nhận của pháp luật Việt Nam đối với sự hiện diện và hoạt động của họ trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử. Khi tham gia vào các dự án tại Việt Nam, các tổ chức này sẽ phải tuân thủ các quy định chi tiết về phát triển và ứng dụng năng lượng nguyên tử được quy định trong Nghị định 331/2025/NĐ-CP và các văn bản pháp luật liên quan.
Khuyến khích hợp tác và đầu tư
Pháp luật Việt Nam cũng có các quy định khuyến khích và ưu tiên đầu tư cho phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử. Cụ thể, Nhà nước ưu tiên đầu tư để phát triển đồng bộ cơ sở hạ tầng, tăng cường năng lực bảo đảm an toàn bức xạ, an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân, cũng như nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ
[3]. Các hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử, bao gồm cả nghiên cứu ứng dụng bức xạ, đồng vị phóng xạ trong y học như dự án của Viện anh, được Nhà nước đảm bảo ngân sách [4]. Điều này cho thấy môi trường pháp lý thuận lợi cho việc hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này, đặc biệt là trong các dự án mang tính ứng dụng cao và phục vụ mục đích hòa bình.Việc hợp tác với các tổ chức quốc tế không chỉ được công nhận mà còn được khuyến khích thông qua các chính sách ưu tiên và đảm bảo nguồn lực, nhằm phát triển ngành năng lượng nguyên tử Việt Nam theo hướng bền vững, an toàn và hiệu quả.