Giao kết hợp đồng dân sự vắng mặt trong quan hệ quốc tế
“Chào luật sư, tôi là chị Lan, đang làm thiết kế đồ họa tự do ở quận 10, TP.HCM. Gần đây tôi có nhận được một dự án lớn từ một công ty ở Singapore, họ muốn tôi thiết kế toàn bộ nhận diện thương hiệu cho họ. Vì khoảng cách địa lý, chúng tôi dự định sẽ ký hợp đồng qua email và các nền tảng trực tuyến khác mà không gặp mặt trực tiếp. Tôi lo lắng không biết việc ký hợp đồng kiểu này có hợp pháp không, đặc biệt là khi đối tác là công ty nước ngoài? Liệu có rủi ro gì về mặt pháp lý nếu sau này có tranh chấp không?”
Trả lời
Việc giao kết hợp đồng dân sự vắng mặt là hoàn toàn hợp pháp và ngày càng phổ biến, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế và phát triển công nghệ như hiện nay. Đối với trường hợp của chị Lan, việc ký kết hợp đồng với một công ty nước ngoài qua phương tiện điện tử thuộc phạm vi của quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài.
Khái niệm và tính hợp pháp của hợp đồng vắng mặt
Giao kết hợp đồng dân sự vắng mặt được hiểu là việc giao kết hợp đồng dân sự thông qua phương tiện điện tử hoặc các phương tiện khác mà các bên giao kết hợp đồng không có mặt tại cùng một địa điểm để ký kết hợp đồng. Đây là một hình thức giao kết hợp đồng được pháp luật Việt Nam công nhận.
Cụ thể, Nghị định số 138/2006/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành các quy định của Bộ luật Dân sự về quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài
[1]. Nghị định này áp dụng đối với các cơ quan, tổ chức và cá nhân Việt Nam, cũng như cơ quan, tổ chức và cá nhân nước ngoài tham gia vào các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài [2]. Do đó, hợp đồng giữa chị và công ty Singapore sẽ thuộc đối tượng điều chỉnh của Nghị định này.Áp dụng pháp luật và rủi ro pháp lý
Khi giao kết hợp đồng có yếu tố nước ngoài, việc xác định pháp luật áp dụng là rất quan trọng. Theo quy định, việc áp dụng pháp luật dân sự Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, điều ước quốc tế, pháp luật nước ngoài và tập quán quốc tế sẽ tuân theo quy định tại Điều 759 của Bộ luật Dân sự
[3]. Các bên có quyền thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng cho hợp đồng của mình, miễn là sự lựa chọn đó không trái với các quy định bắt buộc của pháp luật Việt Nam.Để giảm thiểu rủi ro, chị nên: * Thỏa thuận rõ ràng về pháp luật áp dụng: Trong hợp đồng, cần quy định rõ pháp luật của quốc gia nào sẽ được áp dụng để giải quyết các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng. Nếu không có thỏa thuận, việc xác định pháp luật áp dụng sẽ phức tạp hơn và có thể dẫn đến việc áp dụng pháp luật Việt Nam trong một số trường hợp. * Quy định về giải quyết tranh chấp: Nên có điều khoản cụ thể về cơ quan giải quyết tranh chấp (ví dụ: Tòa án Việt Nam, Tòa án Singapore, hoặc Trọng tài thương mại quốc tế). * Hình thức hợp đồng: Đảm bảo hợp đồng được lập thành văn bản (điện tử) và có các dấu hiệu xác thực (chữ ký điện tử, email xác nhận từ các địa chỉ chính thức) để làm bằng chứng pháp lý.
Trong trường hợp có tranh chấp và cần chứng minh về mối quan hệ gắn bó nhất của mình với một hệ thống pháp luật cụ thể (nếu có yêu cầu áp dụng pháp luật nước ngoài), đương sự có nghĩa vụ chứng minh điều này trước cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam. Nếu không chứng minh được, pháp luật Việt Nam có thể được áp dụng
[4].Lời khuyên cho chị Lan
Chị Lan hoàn toàn có thể yên tâm giao kết hợp đồng với đối tác Singapore qua các phương tiện điện tử. Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý đến các điều khoản về pháp luật áp dụng, giải quyết tranh chấp, và hình thức hợp đồng để bảo vệ quyền lợi của mình. Việc tham vấn luật sư chuyên về hợp đồng quốc tế trước khi ký kết sẽ giúp chị có một hợp đồng chặt chẽ và giảm thiểu rủi ro pháp lý.