Giải trình trong hoạt động giám sát
“Chào luật sư, tôi là Trưởng phòng Tài nguyên và Môi trường của một huyện ở Đồng Nai. Vừa rồi, Hội đồng nhân dân tỉnh có yêu cầu phòng tôi phải giải trình về việc chậm trễ cấp giấy phép xây dựng cho một số dự án. Tôi không rõ 'giải trình' ở đây cụ thể là phải làm những gì và có phải là trách nhiệm bắt buộc không? Liệu có giới hạn nào về phạm vi giải trình không?”
Trả lời
Khái niệm và bản chất của Giải trình
Thuật ngữ giải trình trong bối cảnh hoạt động giám sát là việc cơ quan, cá nhân hữu quan giải thích, làm rõ trách nhiệm của mình trong việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn được giao theo yêu cầu của chủ thể giám sát. Cụ thể, đây là một cơ chế quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước và cá nhân trong việc thực thi công vụ. Khi Hội đồng nhân dân tỉnh yêu cầu phòng của anh N.V.T giải trình, đó chính là việc yêu cầu làm rõ trách nhiệm của phòng trong vấn đề chậm trễ cấp giấy phép xây dựng.
Phạm vi và đối tượng của hoạt động giám sát dẫn đến yêu cầu giải trình
Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân quy định rõ về phạm vi điều chỉnh và các chủ thể giám sát. Hoạt động giám sát này bao gồm giám sát của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội, Đoàn đại biểu Quốc hội, đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân, Thường trực Hội đồng nhân dân, Ban của Hội đồng nhân dân, Tổ đại biểu Hội đồng nhân dân, đại biểu Hội đồng nhân dân. Đồng thời, Luật cũng quy định về trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát
[1]. Do đó, việc Hội đồng nhân dân tỉnh yêu cầu phòng Tài nguyên và Môi trường của anh N.V.T giải trình là hoàn toàn phù hợp với quy định pháp luật về hoạt động giám sát.Phạm vi giải trình sẽ tập trung vào những vấn đề mà chủ thể giám sát (ở đây là Hội đồng nhân dân tỉnh) yêu cầu làm rõ, liên quan đến nhiệm vụ và quyền hạn đã được giao cho phòng. Ví dụ, trong trường hợp của anh, việc chậm trễ cấp giấy phép xây dựng là vấn đề cần được giải thích cụ thể về nguyên nhân, quy trình, trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận liên quan và các biện pháp khắc phục.
Trách nhiệm và ý nghĩa của việc giải trình
Việc giải trình không chỉ là một nghĩa vụ mà còn là cơ hội để cơ quan, cá nhân được giám sát trình bày rõ ràng các khó khăn, vướng mắc hoặc những lý do khách quan dẫn đến tình trạng được nêu. Thông qua giải trình, chủ thể giám sát có thể nắm bắt thông tin đầy đủ, khách quan hơn để đưa ra các quyết định, kiến nghị phù hợp. Việc không thực hiện giải trình hoặc giải trình không đầy đủ, không trung thực có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý hoặc bị đánh giá thấp về năng lực, tinh thần trách nhiệm.
Giải trình trong các ngữ cảnh pháp luật khác
Mặc dù ngữ cảnh chính của giải trình trong trường hợp của anh N.V.T là hoạt động giám sát, thuật ngữ này cũng xuất hiện trong các văn bản pháp luật khác với ý nghĩa tương tự về việc làm rõ thông tin. Ví dụ, trong quy trình thẩm định chiến lược, các cơ quan có trách nhiệm báo cáo tổng hợp tiếp thu, giải trình ý kiến của các cơ quan, tổ chức, cá nhân và cộng đồng dân cư có liên quan
[2]. Ngay cả trong lĩnh vực quản lý tài nguyên biển và hải đảo, pháp luật cũng quy định về trách nhiệm của cơ quan, tổ chức và cá nhân trong quản lý tổng hợp tài nguyên và bảo vệ môi trường biển và hải đảo Việt Nam [3], điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm rõ trách nhiệm khi có yêu cầu.Anh N.V.T cần chuẩn bị một báo cáo giải trình chi tiết, trung thực, có căn cứ rõ ràng để gửi Hội đồng nhân dân tỉnh.