Giải thích khái niệm Khủng bố theo quy định pháp luật Việt Nam
“Chào luật sư, tôi là chủ một cửa hàng kinh doanh nhỏ ở Quận 1, TP.HCM. Gần đây, tôi thấy trên mạng xã hội có một số nhóm người kêu gọi biểu tình, phản đối một số chính sách của nhà nước. Có người còn bình luận rằng những hành vi này có thể bị coi là 'khủng bố'. Tôi rất lo lắng không biết liệu việc bày tỏ ý kiến, dù là phản đối, có bị quy kết là khủng bố hay không? Đặc biệt là nếu tôi có lỡ chia sẻ những thông tin đó.”
Trả lời
1. Khái niệm "Khủng bố" theo quy định pháp luật
Để hiểu rõ về hành vi "khủng bố" và tránh những hiểu lầm không đáng có, chúng ta cần căn cứ vào định nghĩa được quy định trong pháp luật Việt Nam. Theo quy định tại Luật Biên giới quốc gia sửa đổi 2001 (VBHN) (26/VBHN-VPQH), khủng bố được hiểu là "một, một số hoặc tất cả hành vi sau đây của tổ chức, cá nhân nhằm chống chính quyền nhân dân, ép buộc chính quyền nhân dân, tổ chức nước ngoài, tổ chức quốc tế, gây khó khăn cho quan hệ quốc tế của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam hoặc gây ra tình trạng hoảng loạn trong công chúng."
[1]Từ định nghĩa này, có thể thấy hành vi khủng bố không chỉ đơn thuần là việc bày tỏ ý kiến hay phản đối chính sách. Nó phải bao gồm các yếu tố cốt lõi sau:
* Mục đích: Chống chính quyền nhân dân, ép buộc chính quyền, tổ chức nước ngoài, tổ chức quốc tế, gây khó khăn cho quan hệ quốc tế của Việt Nam. * Hậu quả: Gây ra tình trạng hoảng loạn trong công chúng. * Chủ thể: Do tổ chức hoặc cá nhân thực hiện.
2. Phân biệt giữa bày tỏ ý kiến và hành vi khủng bố
Việc bày tỏ ý kiến, kể cả ý kiến phản đối chính sách, là quyền tự do ngôn luận của công dân được Hiến pháp và pháp luật bảo vệ. Tuy nhiên, quyền này phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật, không được lợi dụng để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Hành vi khủng bố có tính chất cực đoan, bạo lực (hoặc đe dọa bạo lực) và mục đích chính trị rõ ràng, nhằm gây ra sự sợ hãi, hoảng loạn để đạt được mục tiêu chống phá.
Nếu các hành vi kêu gọi biểu tình, phản đối của các nhóm người mà chị đề cập chỉ dừng lại ở việc bày tỏ ý kiến một cách ôn hòa, không có mục đích chống phá chính quyền, không sử dụng bạo lực, không gây hoảng loạn công cộng thì không thể bị coi là khủng bố. Ngược lại, nếu những hành vi đó có dấu hiệu của mục đích chống phá, ép buộc chính quyền bằng các hành động cực đoan, gây ra sự hoảng loạn, ảnh hưởng đến an ninh quốc gia và trật tự xã hội, thì có thể bị xem xét dưới góc độ pháp luật về phòng, chống khủng bố. Pháp luật Việt Nam quy định rõ về nguyên tắc, chính sách, biện pháp, lực lượng phòng, chống khủng bố và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong lĩnh vực này
[2].3. Lưu ý về trách nhiệm và hệ quả pháp lý
Việc chia sẻ thông tin trên mạng xã hội cũng cần hết sức thận trọng. Chị cần đảm bảo rằng những thông tin mình chia sẻ là chính xác, không vi phạm pháp luật, không kích động bạo lực, gây mất trật tự công cộng hay có nội dung chống phá nhà nước. Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều có thể dẫn đến các hệ quả pháp lý tương ứng, từ xử phạt hành chính đến truy cứu trách nhiệm hình sự. Các hành vi gây rối an ninh trật tự hoặc có ý đồ chống phá nhà nước, dù dưới hình thức nào, đều sẽ bị xử lý nghiêm minh để bảo vệ biên giới quốc gia và sự ổn định của đất nước
[3].Vì vậy, chị nên tìm hiểu kỹ thông tin trước khi chia sẻ và tránh tham gia vào các hoạt động có dấu hiệu vi phạm pháp luật để bảo vệ bản thân và doanh nghiệp của mình.