peopleDân sự

Giá trị pháp lý của văn bản chứng thực

visibility0 lượt xemgavel3 trích dẫn pháp lýupdate9/5/2026verifiedĐã kiểm tra hiệu lực
helpCâu hỏi
personAnh N.V.K· TP. Hồ Chí Minh· Chủ doanh nghiệp nhỏ

Chào luật sư, tôi là chủ một doanh nghiệp nhỏ ở TP. Hồ Chí Minh. Sắp tới, tôi cần làm hồ sơ vay vốn ngân hàng và ký kết hợp đồng hợp tác với đối tác. Ngân hàng yêu cầu bản sao công chứng giấy phép kinh doanh, còn đối tác muốn hợp đồng được chứng thực. Tôi hơi băn khoăn về 'văn bản chứng thực' này có giá trị pháp lý như thế nào và liệu tôi có thể dùng chúng thay cho bản gốc hay không? Mong luật sư tư vấn giúp.

task_altTrả lời

Trả lời

Anh N.V.K thân mến, việc anh thắc mắc về giá trị pháp lý của văn bản chứng thực là hoàn toàn chính đáng, đặc biệt khi anh đang cần sử dụng chúng trong các giao dịch quan trọng như vay vốn ngân hàng và ký kết hợp đồng hợp tác. Dưới đây là những thông tin chi tiết giúp anh hiểu rõ hơn về thuật ngữ này và cách chúng được áp dụng.

Văn bản chứng thực là gì?

Theo quy định hiện hành, văn bản chứng thực được hiểu là các loại giấy tờ, văn bản, hợp đồng, giao dịch đã được cơ quan có thẩm quyền thực hiện việc chứng thực theo đúng quy định của pháp luật. Cụ thể, Nghị định số 07/2025/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định số 23/2015/NĐ-CP) quy định về thẩm quyền, thủ tục cấp bản sao từ sổ gốc; chứng thực bản sao từ bản chính; chứng thực chữ ký; chứng thực hợp đồng, giao dịch [1]. Điều này có nghĩa là bất kỳ giấy tờ nào đã trải qua quá trình xác nhận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đều được coi là văn bản chứng thực.

Các loại văn bản chứng thực và thẩm quyền thực hiện

Các loại văn bản chứng thực phổ biến mà anh có thể gặp trong hoạt động kinh doanh bao gồm:

* Bản sao được chứng thực từ bản chính: Đây là trường hợp phổ biến nhất, khi anh mang bản chính giấy phép kinh doanh đến cơ quan có thẩm quyền để họ xác nhận bản sao là đúng với bản chính. Phòng Tư pháp cấp huyện có thẩm quyền chứng thực loại văn bản này [3]. * Chữ ký được chứng thực: Khi anh ký vào một văn bản, giấy tờ và muốn xác nhận đó là chữ ký của mình, cơ quan có thẩm quyền sẽ chứng thực chữ ký đó. Phòng Tư pháp cũng có thẩm quyền chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản [3]. * Hợp đồng, giao dịch được chứng thực: Đối với các hợp đồng hoặc giao dịch, đặc biệt là những giao dịch liên quan đến tài sản, việc chứng thực sẽ giúp tăng cường tính pháp lý. Phòng Tư pháp có thẩm quyền chứng thực hợp đồng, giao dịch liên quan đến tài sản là động sản [3].

Giá trị pháp lý của văn bản chứng thực

Đây là điểm mấu chốt mà anh N.V.K cần nắm rõ. Các loại văn bản chứng thực có giá trị pháp lý rất quan trọng, cụ thể như sau:

* Bản sao được chứng thực từ bản chínhgiá trị sử dụng thay cho bản chính đã dùng để đối chiếu chứng thực trong các giao dịch, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác [2]. Điều này có nghĩa là anh hoàn toàn có thể dùng bản sao giấy phép kinh doanh đã được chứng thực để nộp cho ngân hàng khi làm hồ sơ vay vốn, thay vì phải nộp bản chính. * Chữ ký được chứng thực có giá trị chứng minh người yêu cầu chứng thực đã ký chữ ký đó, là căn cứ để xác định trách nhiệm của người ký về nội dung của giấy tờ, văn bản [2]. Điều này giúp đảm bảo tính xác thực của chữ ký trong các văn bản, giao dịch. * Hợp đồng, giao dịch được chứng thực có giá trị chứng cứ chứng minh các bên đã giao kết hợp đồng, giao dịch đó [2]. Việc chứng thực hợp đồng hợp tác với đối tác sẽ tăng cường tính ràng buộc pháp lý, giúp bảo vệ quyền lợi của các bên khi có tranh chấp xảy ra.

Như vậy, anh N.V.K có thể hoàn toàn yên tâm sử dụng các văn bản chứng thực cho mục đích vay vốn ngân hàng và ký kết hợp đồng hợp tác. Chúng có giá trị pháp lý tương đương hoặc bổ trợ cho bản chính trong nhiều trường hợp, giúp các giao dịch của anh diễn ra thuận lợi và an toàn hơn.

verified_user
Biên soạn bởi
Ban Pháp lý Trí tuệ Nhân tạoNền tảng Tư Vấn Nhanh
verifiedKiểm duyệt bởi Nguyễn Triệu Huấn · Phan Law Vietnam

gavelChú thích pháp lý