Định nghĩa và ý nghĩa của Người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam
“Chào Tuvannhanh.com, tôi là chị Lan, 32 tuổi, hiện đang là CEO của một startup fintech ở Quận 1, TP.HCM. Công ty tôi đang phát triển một ứng dụng quản lý tài chính cá nhân và muốn tham gia cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) của Ngân hàng Nhà nước. Tôi đang khá băn khoăn không biết 'người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam' được định nghĩa cụ thể như thế nào trong các quy định pháp luật, và làm sao để chứng minh ứng dụng của tôi đáp ứng tiêu chí mang lại lợi ích cho đối tượng này khi nộp hồ sơ tham gia sandbox?”
Trả lời
1. Định nghĩa "Người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam"
Theo quy định hiện hành, thuật ngữ "Người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam" được hiểu là tổ chức, cá nhân sử dụng không gian mạng trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Định nghĩa này bao hàm một phạm vi rất rộng, bao gồm bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào thực hiện các hoạt động trên môi trường mạng trong lãnh thổ Việt Nam, từ việc truy cập internet, sử dụng các ứng dụng, dịch vụ trực tuyến cho đến các hoạt động giao dịch điện tử.
2. Ý nghĩa đối với giải pháp Fintech và Cơ chế thử nghiệm
Đối với giải pháp Fintech của chị Lan và việc tham gia Cơ chế thử nghiệm theo Nghị định số 94/2025/NĐ-CP, việc giải pháp của chị mang lại lợi ích cho "người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam" là một tiêu chí quan trọng để được xem xét cấp Giấy chứng nhận tham gia. Cụ thể, giải pháp Fintech của chị cần đáp ứng tiêu chí "Là giải pháp có tính đổi mới sáng tạo, đem lại lợi ích, giá trị gia tăng cho người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam, đặc biệt là các giải pháp hỗ trợ và thúc đẩy mục tiêu phổ cập tài chính"
[3].Để chứng minh điều này, chị cần tập trung vào việc trình bày rõ ràng trong hồ sơ đăng ký tham gia sandbox về:
* Tính năng và công dụng của ứng dụng giúp người dùng Việt Nam quản lý tài chính hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí, tiếp cận dịch vụ tài chính dễ dàng hơn (ví dụ: phổ cập tài chính). * Phân tích đối tượng người dùng mục tiêu tại Việt Nam và cách ứng dụng giải quyết các vấn đề tài chính hiện tại của họ. * Các chỉ số dự kiến về mức độ chấp nhận, hài lòng của người dùng hoặc tác động tích cực đến thói quen tài chính của họ.
3. Khía cạnh pháp lý liên quan đến an ninh mạng
Ngoài ra, khi "người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam" tương tác với các hệ thống thông tin, các hoạt động này cũng nằm trong phạm vi điều chỉnh của các quy định về an ninh mạng. Nghị định số 53/2022/NĐ-CP quy định chi tiết nhiều nội dung liên quan đến các biện pháp bảo vệ an ninh mạng
[1]. Các hệ thống thông tin mà người dùng tương tác, đặc biệt là các hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia, cũng có những yêu cầu nghiêm ngặt về an ninh [2]. Do đó, dù ứng dụng của chị hướng tới lợi ích người dùng, việc đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin cho những người dùng này cũng là một yếu tố pháp lý cần được chú trọng để tuân thủ các quy định hiện hành.