Đình chỉ hiệu lực thỏa thuận quốc tế của tỉnh, thành
“Chào Tuvannhanh.com, tôi là Trưởng phòng Đối ngoại của Sở Ngoại vụ TP. Đà Nẵng. Hiện tại, chúng tôi đang có một thỏa thuận hợp tác quốc tế với một thành phố của Nhật Bản về du lịch. Tuy nhiên, do tình hình dịch bệnh và một số thay đổi trong chính sách địa phương, chúng tôi muốn tạm thời ngừng thực hiện một số điều khoản trong thỏa thuận này. Tôi không rõ liệu việc **đình chỉ hiệu lực** thỏa thuận quốc tế có được phép không và cần phải làm theo thủ tục nào?”
Trả lời
Việc đình chỉ hiệu lực thỏa thuận quốc tế là một vấn đề pháp lý cần được xem xét cẩn trọng, đặc biệt khi các quy định pháp luật hiện hành tập trung chủ yếu vào việc ký kết và thực hiện. Đối với trường hợp của Sở Ngoại vụ TP. Đà Nẵng, cần xem xét các nguyên tắc và quy định chung về thỏa thuận quốc tế do tỉnh, thành ký kết theo Nghị định số 20/2002/NĐ-CP để có hướng xử lý phù hợp.
Xác định phạm vi áp dụng của thỏa thuận
Trước hết, cần xác định liệu thỏa thuận hợp tác du lịch giữa TP. Đà Nẵng và thành phố Nhật Bản có thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định số 20/2002/NĐ-CP hay không. Theo Khoản 1 Điều 1 của Nghị định này, nó quy định thẩm quyền, trình tự, thủ tục về ký kết và thực hiện thỏa thuận quốc tế do các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương ký kết với các đơn vị hành chính tương đương hoặc tổ chức nước ngoài
[1]. Nếu thỏa thuận của quý Sở thuộc đối tượng này, việc xử lý thỏa thuận, bao gồm cả việc đình chỉ hiệu lực, sẽ cần tuân thủ các nguyên tắc chung của Nghị định.Nguyên tắc chung khi xem xét đình chỉ hiệu lực
Mặc dù Nghị định số 20/2002/NĐ-CP không quy định cụ thể về thủ tục đình chỉ hiệu lực, nhưng các nguyên tắc khi ký kết thỏa thuận quốc tế là cơ sở quan trọng để xem xét. Điều 3 Nghị định quy định rằng thỏa thuận quốc tế phải tuân thủ Hiến pháp, các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam, phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế và điều ước quốc tế đã ký kết trong cùng lĩnh vực hợp tác, cũng như nhiệm vụ, quyền hạn của tỉnh, thành
[2]. Do đó, bất kỳ quyết định nào liên quan đến việc tạm ngừng hoặc chấm dứt hiệu lực của thỏa thuận cũng phải đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc này. Việc đình chỉ hiệu lực cần dựa trên lý do chính đáng, phù hợp với pháp luật Việt Nam và các cam kết quốc tế.Thẩm quyền và thủ tục tham vấn
Về thẩm quyền, Điều 4 Nghị định số 20/2002/NĐ-CP quy định về thẩm quyền quyết định việc ký kết thỏa thuận quốc tế của tỉnh, thành, phân biệt giữa các thỏa thuận thuộc thẩm quyền tự quyết của tỉnh, thành và những thỏa thuận cần trình Thủ tướng Chính phủ quyết định
[3]. Mặc dù đây là quy định về ký kết, nhưng trong trường hợp muốn đình chỉ hiệu lực, việc tham vấn và xin ý kiến từ các cơ quan có thẩm quyền tương tự (như Bộ Ngoại giao và Bộ, ngành quản lý lĩnh vực hợp tác theo Khoản 1 Điều 5[4]) là cần thiết. Việc này giúp đảm bảo tính pháp lý, chính trị và tránh những hệ lụy không mong muốn. Thỏa thuận quốc tế thường có các điều khoản về chấm dứt hoặc sửa đổi, nên cần nghiên cứu kỹ nội dung của thỏa thuận đã ký kết để xác định cơ sở pháp lý và thủ tục cụ thể.