Điều kiện chung hợp đồng xây dựng
“Công ty tôi mới nhận được dự thảo hợp đồng thi công một dự án chung cư mini ở quận Cầu Giấy. Trong đó có phần 'Điều kiện chung của hợp đồng xây dựng' khá dài và nhiều điều khoản phức tạp. Tôi không rõ liệu các điều khoản này có ràng buộc công ty tôi không và có thể thương lượng được không, hay phải chấp nhận hoàn toàn? Liệu có quy định pháp luật nào về giới hạn của các điều kiện chung này không?”
Trả lời
Hiểu đúng về Điều kiện chung của hợp đồng xây dựng
Chào anh N.V.H, việc tìm hiểu kỹ các điều khoản trong hợp đồng, đặc biệt là phần Điều kiện chung của hợp đồng xây dựng, là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của công ty anh. Theo định nghĩa, Điều kiện chung của hợp đồng xây dựng là tài liệu kèm theo hợp đồng, quy định các quyền, nghĩa vụ cơ bản và mối quan hệ của các bên tham gia hợp đồng xây dựng. Nó thường bao gồm các quy định chung áp dụng cho mọi hợp đồng tương tự của chủ đầu tư hoặc cho một loại hình dự án cụ thể.
Các quy định về hợp đồng xây dựng, bao gồm cả các điều kiện chung, được quy định chi tiết trong Nghị định số 37/2015/NĐ-CP. Nghị định này áp dụng cho các dự án đầu tư xây dựng sử dụng vốn nhà nước hoặc các dự án của doanh nghiệp nhà nước, cơ quan nhà nước, v.v.
[1]. Ngay cả khi dự án chung cư mini của anh không thuộc các đối tượng này, việc tham khảo các quy định này vẫn là cơ sở tốt để hiểu về các thông lệ và nguyên tắc trong ngành.Giá trị pháp lý và khả năng thương lượng của Điều kiện chung
Các Điều kiện chung của hợp đồng xây dựng là một phần không thể tách rời của hợp đồng chính. Khi anh ký kết hợp đồng, anh đồng thời chấp nhận và bị ràng buộc bởi các điều khoản trong phần điều kiện chung này. Do đó, việc đọc và hiểu rõ từng điều khoản là cực kỳ quan trọng.
Về khả năng thương lượng, Điều kiện chung không phải là bất biến. Mặc dù chúng thường được soạn thảo sẵn bởi bên chủ đầu tư, anh hoàn toàn có quyền thương lượng để điều chỉnh các điều khoản mà anh cho là không phù hợp, bất lợi hoặc không rõ ràng đối với công ty mình. Việc thương lượng này cần được thực hiện trước khi ký kết hợp đồng. Nếu có bất kỳ sự thay đổi nào, chúng cần được ghi nhận rõ ràng trong Điều kiện riêng của hợp đồng hoặc phụ lục hợp đồng để có giá trị pháp lý.
Các nguyên tắc pháp luật chi phối hợp đồng xây dựng
Khi ký kết và thực hiện hợp đồng xây dựng, các bên phải tuân thủ các nguyên tắc pháp luật. Cụ thể, bên nhận thầu (công ty anh) phải đáp ứng điều kiện năng lực hành nghề, năng lực hoạt động theo quy định của pháp luật về xây dựng tại thời điểm ký kết hợp đồng
[2]. Đồng thời, trong quá trình thực hiện, các bên phải đảm bảo các nguyên tắc thực hiện hợp đồng xây dựng theo quy định của pháp luật [3].Luật Xây dựng cũng quy định rõ về nội dung của hợp đồng xây dựng, trong đó có thể bao gồm các yếu tố như căn cứ pháp lý, luật và ngôn ngữ áp dụng, nội dung và khối lượng công việc, yêu cầu về chất lượng, tiến độ, giá hợp đồng, tạm ứng, thanh toán, quyết toán, v.v.
[4]. Các điều khoản trong phần Điều kiện chung phải phù hợp và không được trái với các quy định pháp luật hiện hành.Lời khuyên cho việc ký kết hợp đồng
Để tránh rủi ro, anh nên: * Đọc kỹ từng điều khoản trong phần Điều kiện chung. * So sánh với các quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là Nghị định 37/2015/NĐ-CP và Luật Xây dựng. * Xác định những điều khoản có thể gây bất lợi cho công ty anh (ví dụ: điều khoản phạt, điều khoản về rủi ro, điều khoản về thanh toán chậm). * Thương lượng với chủ đầu tư để điều chỉnh các điều khoản đó. Nếu không thể điều chỉnh trong Điều kiện chung, hãy yêu cầu ghi rõ các điều khoản đã thỏa thuận vào Điều kiện riêng hoặc phụ lục hợp đồng. * Nếu cảm thấy quá phức tạp, hãy cân nhắc tìm kiếm sự tư vấn từ một luật sư chuyên về xây dựng để rà soát hợp đồng trước khi ký kết.