Chứng thư số nước ngoài
“Chị Lan Anh ở Quận 1, TP.HCM đang làm việc cho một công ty xuất nhập khẩu. Công ty chị thường xuyên giao dịch với đối tác nước ngoài và cần ký kết các hợp đồng điện tử. Chị nghe nói về "chứng thư số nước ngoài" nhưng không rõ nó là gì, có dùng được ở Việt Nam không và có giá trị pháp lý như thế nào khi giao dịch với đối tác quốc tế.”
Trả lời
Chứng thư số nước ngoài là gì?
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, cụ thể là Nghị định số 130/2018/NĐ-CP, chứng thư số nước ngoài được hiểu là chứng thư số do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số nước ngoài cấp. Nói cách khác, đây là một loại chứng thư điện tử được phát hành bởi một đơn vị có thẩm quyền ở nước ngoài, dùng để xác thực danh tính của người ký số (cá nhân hoặc tổ chức) trong các giao dịch điện tử. Chứng thư số này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính toàn vẹn và không thể chối bỏ của thông điệp dữ liệu điện tử.
Giá trị pháp lý và phạm vi áp dụng tại Việt Nam
Nghị định số 130/2018/NĐ-CP quy định chi tiết về chữ ký số và chứng thư số; việc quản lý, cung cấp và sử dụng chữ ký số, chứng thư số và dịch vụ chứng thực chữ ký số
[1]. Đối tượng áp dụng của Nghị định này bao gồm cả cơ quan, tổ chức, cá nhân sử dụng chữ ký số, chứng thư số và dịch vụ chứng thực chữ ký số trong giao dịch điện tử [2].Mặc dù Nghị định 130/2018/NĐ-CP đề cập đến chứng thư số nói chung và có định nghĩa về chứng thư số nước ngoài, việc một chứng thư số nước ngoài có được công nhận và có giá trị pháp lý tương đương như chứng thư số do các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số tại Việt Nam cấp hay không còn phụ thuộc vào các điều kiện về sự tương thích kỹ thuật, tiêu chuẩn an toàn và các thỏa thuận quốc tế hoặc song phương giữa Việt Nam và quốc gia cấp chứng thư đó. Hiện tại, để đảm bảo giá trị pháp lý cao nhất, các giao dịch điện tử tại Việt Nam thường ưu tiên sử dụng chứng thư số do các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng tại Việt Nam cấp.
Một chứng thư số, dù là trong nước hay nước ngoài, đều phải bao gồm các nội dung cơ bản như tên tổ chức cung cấp dịch vụ, tên thuê bao, số hiệu, thời hạn hiệu lực, khóa công khai và chữ ký số của tổ chức cung cấp dịch vụ, cùng các hạn chế về mục đích và phạm vi sử dụng
[4]. Dịch vụ chứng thực chữ ký số bao gồm việc tạo cặp khóa, cấp, gia hạn, tạm dừng, phục hồi và thu hồi chứng thư số của thuê bao, cũng như cung cấp thông tin cần thiết để xác thực chữ ký số [3].Lưu ý khi sử dụng trong giao dịch quốc tế
Đối với trường hợp của chị L.A, khi công ty chị giao dịch với đối tác nước ngoài và sử dụng chứng thư số nước ngoài, cần lưu ý một số điểm sau:
Việc hiểu rõ về chứng thư số nước ngoài giúp công ty chị L.A đảm bảo an toàn pháp lý và hiệu quả trong các giao dịch điện tử xuyên biên giới.