Chính sách giảm thiểu mất cân bằng giới tính khi sinh
“Chào luật sư, tôi là một giáo viên ở quận Bình Thạnh, TP.HCM. Gần đây tôi thấy trên báo đài nói nhiều về tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh ở Việt Nam. Tôi rất lo lắng vì sắp tới tôi và chồng dự định có con thứ hai, nhưng lại nghe nhiều người bàn tán về việc chọn giới tính thai nhi. Tôi muốn hỏi pháp luật Việt Nam có quy định gì về vấn đề này không và Nhà nước có những chính sách gì để giải quyết tình trạng này?”
Trả lời
Khái niệm và tầm quan trọng của vấn đề
Mất cân bằng giới tính khi sinh là tình trạng tỷ số giới tính khi sinh nằm ngoài khoảng cân bằng tự nhiên, tức là số lượng bé trai và bé gái sinh ra có sự chênh lệch đáng kể so với mức bình thường (thường là khoảng 105 - 107 bé trai trên 100 bé gái). Tình trạng này, nếu kéo dài, sẽ gây ra nhiều hệ lụy xã hội nghiêm trọng như thiếu hụt phụ nữ, gia tăng áp lực kết hôn, và các vấn đề về an ninh trật tự xã hội.
Quy định pháp luật về giảm thiểu mất cân bằng giới tính khi sinh
Pháp luật Việt Nam đã nhận thức rõ về sự nghiêm trọng của tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh và có những quy định cụ thể để giải quyết vấn đề này. Cụ thể, Luật số 73/2021/QH15 về Dân số đã xác định rõ giảm thiểu mất cân bằng giới tính khi sinh là một trong những phạm vi điều chỉnh quan trọng của luật này
[1]. Điều này cho thấy Nhà nước đặc biệt quan tâm và coi đây là một mục tiêu trọng tâm trong công tác dân số.Bên cạnh đó, Nghị quyết số 22/2008/QH12 cũng đã nêu rõ chính sách của Nhà nước về dân số, trong đó nhấn mạnh việc thực hiện chính sách dân số và phát triển thông qua các biện pháp giảm thiểu mất cân bằng giới tính khi sinh
[2]. Điều này khẳng định quan điểm nhất quán của pháp luật trong việc duy trì sự cân bằng tự nhiên về giới tính trong dân số.Chính sách và trách nhiệm của Nhà nước, cá nhân
Nhà nước Việt Nam giữ vai trò chủ đạo và huy động toàn xã hội cùng thực hiện chính sách dân số, bao gồm cả việc giải quyết tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh
[2]. Các nguyên tắc thực hiện công tác dân số cũng được quy định, trong đó có việc bảo đảm sự chủ động, tự nguyện, bình đẳng và đề cao trách nhiệm của mỗi cá nhân, cặp vợ chồng, gia đình trong việc thực hiện công tác dân số [3]. Điều này ngụ ý rằng việc lựa chọn giới tính thai nhi là hành vi không được khuyến khích và đi ngược lại các nguyên tắc này.Để đạt được mục tiêu này, pháp luật cũng quy định việc lồng ghép các yếu tố dân số (bao gồm quy mô, cơ cấu và phân bố dân số) vào xây dựng và triển khai thực hiện các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chương trình, đề án, dự án phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh
[4]. Việc lồng ghép này nhằm đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững và giải quyết các mối quan hệ giữa dân số và phát triển, phù hợp với mục tiêu chính sách dân số.