Cấp độ an ninh hàng hải và các quy định liên quan
“Tôi là quản lý tại một cơ sở cảng nhỏ ở Hải Phòng, gần đây có nghe nhiều về các báo động an ninh hàng hải trong khu vực. Tôi muốn hiểu rõ hơn về **Cấp độ an ninh hàng hải** là gì, nó ảnh hưởng thế nào đến hoạt động của cảng chúng tôi và làm thế nào để biết khi nào cấp độ này thay đổi?”
Trả lời
Khái niệm và Mục đích của Cấp độ An ninh hàng hải
Cấp độ an ninh hàng hải là thước đo mức độ nguy hiểm của một sự cố an ninh có thể xảy ra đối với tàu biển, giàn di động hoặc cơ sở cảng. Mục đích chính là để áp dụng các biện pháp an ninh phù hợp, đảm bảo an toàn cho các hoạt động hàng hải. Theo Nghị định số 170/2016/NĐ-CP, việc quy định các cấp độ này nhằm công bố, tiếp nhận, xử lý và truyền phát thông tin an ninh hàng hải [1].Phân loại các Cấp độ An ninh hàng hải
Các cấp độ an ninh hàng hải được phân chia thành 03 cấp độ khác nhau, mỗi cấp độ yêu cầu các biện pháp an ninh tương ứng [1]:* Cấp độ 1: Đây là cấp độ thông thường, được duy trì thường xuyên trong điều kiện hoạt động bình thường. Ở cấp độ này, các tàu biển Việt Nam, giàn di động và cơ sở cảng Việt Nam sẽ áp dụng các biện pháp an ninh tối thiểu. * Cấp độ 2: Là cấp độ cao hơn, được kích hoạt khi có nguy cơ cao về sự cố an ninh. Lúc này, các biện pháp an ninh sẽ được tăng cường để đối phó với rủi ro tiềm ẩn. * Cấp độ 3: Là cấp độ đặc biệt, chỉ được áp dụng khi có thông tin đáng tin cậy về việc một sự cố an ninh có thể hoặc sắp xảy ra. Các biện pháp an ninh đặc biệt, nghiêm ngặt nhất sẽ được triển khai để ứng phó khẩn cấp.