Xác định và quyền của thương nhân nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam
“Chào luật sư, tôi là anh H.T.K, 45 tuổi, chủ một doanh nghiệp nhỏ ở Bình Dương chuyên sản xuất đồ gỗ xuất khẩu. Gần đây, tôi có một đối tác từ Singapore muốn mua hàng nhưng họ bảo không có văn phòng hay chi nhánh ở Việt Nam. Họ hỏi liệu họ có được phép xuất nhập khẩu trực tiếp hay không, tôi cũng không rõ lắm nên muốn hỏi luật sư xem trường hợp của họ có được coi là 'thương nhân nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam' không và họ có thể làm gì?”
Trả lời
1. 'Thương nhân nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam' là gì?
Trường hợp đối tác của anh từ Singapore rất có thể được xác định là thương nhân nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam. Theo quy định của pháp luật, cụ thể tại Khoản 5 Điều 3 Luật Quản lý ngoại thương năm 2024, một thương nhân nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam là đơn vị không có hoạt động đầu tư, kinh doanh tại Việt Nam theo các hình thức được quy định trong pháp luật về đầu tư, thương mại, doanh nghiệp; cũng như không có văn phòng đại diện, chi nhánh tại Việt Nam
[3].2. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Các quy định về quyền xuất khẩu, nhập khẩu của đối tượng này được điều chỉnh bởi Nghị định số 90/2007/NĐ-CP. Nghị định này áp dụng cho thương nhân nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam thuộc các nước, vùng lãnh thổ là thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới và các quốc gia, vùng lãnh thổ có thỏa thuận song phương với Việt Nam về nội dung này
[1]. Điều này có nghĩa là nếu Singapore là thành viên WTO hoặc có thỏa thuận với Việt Nam, đối tác của anh sẽ thuộc phạm vi điều chỉnh này.3. Quyền và trách nhiệm khi xuất nhập khẩu tại Việt Nam
Đối tác của anh, với tư cách là thương nhân nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam, hoàn toàn có quyền thực hiện hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu. Cụ thể, họ được phép thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu đối với các loại hàng hóa được phép. Ngoài ra, họ cũng có thể mua hàng hóa để xuất khẩu và bán hàng hóa nhập khẩu với các thương nhân Việt Nam (như doanh nghiệp của anh) có đăng ký kinh doanh các loại hàng hóa đó
[2].Tuy nhiên, các thương nhân này cũng phải tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật Việt Nam về hải quan, thuế, cấp phép nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm, và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.