Xác định tư cách Chủ nợ và Quyền đòi nợ
“Anh T. ở TP.HCM làm nghề kinh doanh vật liệu xây dựng. Anh có cung cấp một lượng lớn vật liệu cho một công trình xây dựng tại Quận 12 theo hợp đồng, nhưng chủ thầu đã quá hạn thanh toán hơn 2 tháng. Anh T. muốn biết liệu mình có được coi là 'chủ nợ' theo pháp luật không và có những quyền gì để đòi lại số tiền đó.”
Trả lời
Anh T. có phải là Chủ nợ không?
Theo định nghĩa pháp lý, Chủ nợ là bên cho vay hoặc bên được quyền yêu cầu một tổ chức, cá nhân thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ phải trả. Trong trường hợp của anh T., khi anh cung cấp vật liệu xây dựng theo hợp đồng và chủ thầu chưa thanh toán, chủ thầu đang có nghĩa vụ phải trả tiền cho anh. Do đó, anh T. hoàn toàn được xác định là Chủ nợ đối với khoản tiền mà chủ thầu còn nợ.
Quyền của Chủ nợ trong trường hợp của Anh T.
Với tư cách là Chủ nợ, anh T. có các quyền cơ bản sau để đòi lại khoản nợ:
Việc xác định chủ nợ và các quyền liên quan là rất quan trọng để đảm bảo lợi ích hợp pháp của bên cung cấp dịch vụ hoặc hàng hóa. Ví dụ, trong một số trường hợp đặc biệt, pháp luật còn quy định quyền của chủ nợ được yêu cầu Tòa án áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo đảm lợi ích của mình, như yêu cầu Tòa án bắt giữ tàu bay, tàu biển để bảo đảm lợi ích của chủ nợ theo quy định tại Điều 420 Luật Tố tụng dân sự 2015
[1]. Mặc dù trường hợp của anh T. không liên quan đến tàu bay, tàu biển, nhưng đây là một ví dụ rõ ràng về việc pháp luật bảo vệ quyền lợi của chủ nợ.Phạm vi áp dụng của pháp luật liên quan
Các quy định pháp luật về nghĩa vụ dân sự, hợp đồng và tố tụng dân sự sẽ là cơ sở chính để anh T. thực hiện quyền của mình. Mặc dù Nghị định số 155/2020/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chứng khoán chủ yếu điều chỉnh các hoạt động liên quan đến chứng khoán và thị trường chứng khoán
[3], nhưng phạm vi áp dụng của Nghị định này cũng bao gồm “Tổ chức, cá nhân Việt Nam và tổ chức, cá nhân nước ngoài tham gia đầu tư chứng khoán và hoạt động trên thị trường chứng khoán Việt Nam” [2]. Điều này cho thấy pháp luật Việt Nam có các quy định chung áp dụng cho các “tổ chức, cá nhân” trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả các giao dịch dân sự, kinh tế phát sinh nghĩa vụ nợ.