Tư vấn hoạt động ngân hàng và kinh doanh khác
“Chị H.T.L, giám đốc một công ty tài chính chuyên ngành ở TP.HCM, đang muốn mở rộng dịch vụ tư vấn cho khách hàng về các sản phẩm tài chính, ngân hàng. Chị không rõ liệu công ty mình có được phép thực hiện hoạt động này không và cần tuân thủ những quy định nào để đảm bảo đúng pháp luật.”
Trả lời
Khái quát về hoạt động tư vấn ngân hàng và kinh doanh khác
Hoạt động tư vấn về hoạt động ngân hàng và hoạt động kinh doanh khác được hiểu là việc bên cung ứng dịch vụ thực hiện các công việc như thu thập, xử lý thông tin, vận dụng kiến thức chuyên môn để phát hiện, đánh giá vấn đề và đề xuất giải pháp, phương án một cách độc lập, khách quan. Hoạt động này cũng bao gồm việc giới thiệu sản phẩm, dịch vụ, giao dịch theo yêu cầu của khách hàng. Đây là một dịch vụ quan trọng, giúp khách hàng đưa ra các quyết định tài chính và kinh doanh hiệu quả.
Quyền của công ty tài chính chuyên ngành trong hoạt động tư vấn
Theo quy định của pháp luật, công ty tài chính chuyên ngành được phép thực hiện một số hoạt động kinh doanh khác, trong đó có hoạt động tư vấn. Cụ thể, Điều 124 của Luật Đấu thầu năm 2013 quy định rằng công ty tài chính chuyên ngành được phép thực hiện hoạt động tư vấn về hoạt động ngân hàng và hoạt động kinh doanh khác quy định trong Giấy phép của mình
[3]. Điều này có nghĩa là công ty của Chị H.T.L, với tư cách là một công ty tài chính chuyên ngành, hoàn toàn có thể cung cấp dịch vụ tư vấn này, miễn là hoạt động đó đã được quy định rõ ràng trong Giấy phép hoạt động của công ty và tuân thủ các quy định của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước.Lưu ý về phạm vi và đối tượng áp dụng của các quy định liên quan
Mặc dù Giấy phép của công ty tài chính chuyên ngành là yếu tố quyết định, Chị H.T.L cũng cần lưu ý đến các văn bản pháp luật khác có liên quan đến hoạt động ngân hàng và tài chính. Ví dụ, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP quy định chi tiết về việc cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố tại Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Việt Nam
[1]. Nghị định này áp dụng cho các ngân hàng thành viên, các cá nhân, tổ chức thực hiện giao dịch ngoại hối với thành viên, và các cơ quan liên quan trong Trung tâm tài chính [2]. Mặc dù Nghị định này có phạm vi áp dụng cụ thể cho Trung tâm Tài chính, nhưng nó phản ánh bức tranh chung về các quy định chặt chẽ đối với các hoạt động tài chính và ngân hàng tại Việt Nam. Do đó, khi cung cấp dịch vụ tư vấn, công ty của Chị cần đảm bảo rằng các giải pháp tư vấn đưa ra phải phù hợp với các nguyên tắc và quy định chung của pháp luật Việt Nam về ngân hàng và tài chính, đặc biệt là các quy định về phòng chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố, ngay cả khi không trực tiếp hoạt động trong Trung tâm Tài chính Quốc tế.