domainDoanh nghiệp

Quyền lợi thân nhân theo Luật Bảo hiểm xã hội

visibility0 lượt xemgavel3 trích dẫn pháp lýupdate10/5/2026verifiedĐã kiểm tra hiệu lực
helpCâu hỏi
personChị N.T.L· TP. Hồ Chí Minh· Nhân viên văn phòng

Chào luật sư, tôi là chị Lan, ở quận Gò Vấp, TP.HCM. Chồng tôi mới mất cách đây vài tháng, anh ấy có tham gia bảo hiểm xã hội đầy đủ. Bây giờ tôi muốn làm hồ sơ hưởng các chế độ tử tuất nhưng không rõ những ai trong gia đình được xem là **thân nhân** để hưởng quyền lợi. Đặc biệt là bố mẹ chồng tôi và đứa cháu mà vợ chồng tôi đang nuôi dưỡng thì có được không ạ?

task_altTrả lời

Trả lời

Theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội, việc xác định thân nhân có vai trò quan trọng trong việc hưởng các chế độ, đặc biệt là chế độ tử tuất khi người tham gia bảo hiểm xã hội qua đời.

Khái niệm "Thân nhân" trong Luật Bảo hiểm xã hội

Khái niệm thân nhân được định nghĩa rất rõ ràng trong bối cảnh Luật Bảo hiểm xã hội. Cụ thể, thân nhân bao gồm: * Con đẻ, con nuôi của người tham gia bảo hiểm xã hội. * Vợ hoặc chồng của người tham gia bảo hiểm xã hội. * Cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi của người tham gia bảo hiểm xã hội. * Cha vợ hoặc cha chồng, mẹ vợ hoặc mẹ chồng của người tham gia bảo hiểm xã hội. * Các thành viên khác trong gia đình mà người tham gia bảo hiểm xã hội đang có nghĩa vụ nuôi dưỡng theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình.

Như vậy, dựa trên định nghĩa này, bố mẹ chồng của chị Lan (tức là cha chồng, mẹ chồng của người tham gia bảo hiểm xã hội) hoàn toàn được xem là thân nhân. Đối với đứa cháu mà vợ chồng chị đang nuôi dưỡng, nếu có căn cứ chứng minh người chồng quá cố của chị có nghĩa vụ nuôi dưỡng hợp pháp theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình (ví dụ: cháu mồ côi, không nơi nương tựa và được vợ chồng chị nhận nuôi dưỡng hợp pháp), thì cháu cũng có thể được xem là thân nhân để hưởng các quyền lợi liên quan.

Phạm vi áp dụng của Luật Bảo hiểm xã hội

Luật Bảo hiểm xã hội quy định về chế độ, chính sách bảo hiểm xã hội; quyền và trách nhiệm của người lao động, người sử dụng lao động và các bên liên quan [1]. Các đối tượng áp dụng bao gồm người lao động là công dân Việt Nam tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc theo các loại hợp đồng lao động khác nhau, cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, v.v. [2]. Việc xác định thân nhân là một phần quan trọng để thực hiện các chế độ, chính sách này.

Lưu ý về nghĩa vụ nuôi dưỡng

Để xác định các thành viên khác trong gia đình (ngoài các đối tượng cụ thể như con, vợ/chồng, cha mẹ, cha mẹ vợ/chồng) có phải là thân nhân hay không, cần có bằng chứng về nghĩa vụ nuôi dưỡng theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình. Điều này thường liên quan đến các trường hợp người được nuôi dưỡng là người chưa thành niên, người đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình. Chị cần chuẩn bị các giấy tờ chứng minh mối quan hệ và nghĩa vụ nuôi dưỡng này khi làm hồ sơ.

Thân nhân trong các quy định pháp luật khác

Khái niệm thân nhân cũng xuất hiện trong các văn bản pháp luật khác với những mục đích và phạm vi áp dụng riêng. Ví dụ, trong các quy định về ưu đãi người có công, thân nhân của người hy sinh hoặc mất tích cũng được quy định cụ thể về trách nhiệm và quyền lợi trong việc làm hồ sơ công nhận [3]. Tuy nhiên, đối với trường hợp của chị liên quan đến chế độ bảo hiểm xã hội, định nghĩa nêu trên là căn cứ chính.

smart_toy
Biên soạn bởi
Ban Pháp lý Trí tuệ Nhân tạoNền tảng Tư Vấn Nhanh

gavelChú thích pháp lý