domainDoanh nghiệp

Quy định về sở hữu gián tiếp vốn điều lệ của tổ chức tín dụng

visibility0 lượt xemgavel3 trích dẫn pháp lýupdate10/5/2026verifiedĐã kiểm tra hiệu lực
helpCâu hỏi
personChị Hằng· TP.HCM· Doanh nhân

Chào chuyên gia, tôi là chị Hằng, một doanh nhân ở Quận 3, TP.HCM. Tôi đang có ý định đầu tư mua cổ phần vào một ngân hàng thương mại. Chồng tôi và em trai tôi cũng muốn mua cổ phần của ngân hàng này. Tôi nghe nói có quy định về tỷ lệ sở hữu gián tiếp và người có liên quan, không biết trường hợp của gia đình tôi có bị vướng vào các giới hạn này không ạ? Tôi lo lắng nếu tổng số cổ phần của cả gia đình vượt quá mức cho phép thì sẽ gặp rắc rối pháp lý.

task_altTrả lời

Trả lời

Sở hữu gián tiếp và giới hạn tỷ lệ sở hữu cổ phần trong tổ chức tín dụng

Chào chị Hằng, trường hợp của chị và gia đình là một vấn đề pháp lý rất quan trọng khi đầu tư vào các tổ chức tín dụng. Pháp luật Việt Nam có những quy định chặt chẽ về tỷ lệ sở hữu cổ phần để đảm bảo sự ổn định và minh bạch của hệ thống ngân hàng.

Sở hữu gián tiếp được hiểu là việc tổ chức, cá nhân sở hữu vốn điều lệ, vốn cổ phần của tổ chức tín dụng thông qua người có liên quan hoặc thông qua ủy thác đầu tư. Điều này có nghĩa là, ngay cả khi chị không trực tiếp đứng tên tất cả cổ phần, nhưng nếu chồng hoặc em trai chị mua cổ phần, thì tổng số cổ phần đó có thể được tính gộp vào tỷ lệ sở hữu của chị hoặc nhóm người có liên quan.

Theo quy định hiện hành, cụ thể tại Luật số 32/2025/QH15 về các tổ chức tín dụng [1], tỷ lệ sở hữu cổ phần được quy định như sau: * Một cổ đông là cá nhân không được sở hữu cổ phần vượt quá 05% vốn điều lệ của một tổ chức tín dụng [1]. * Một cổ đông là tổ chức không được sở hữu cổ phần vượt quá 10% vốn điều lệ của một tổ chức tín dụng [1]. * Quan trọng nhất đối với trường hợp của chị: Cổ đông và người có liên quan của cổ đông đó không được sở hữu cổ phần vượt quá 15% vốn điều lệ của một tổ chức tín dụng [1].

Khoản 5 Điều 63 của Luật này cũng làm rõ rằng, tỷ lệ sở hữu cổ phần quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này (05% và 10%) bao gồm cả số cổ phần sở hữu gián tiếp [1]. Đối với giới hạn 15% cho cổ đông và người có liên quan, tỷ lệ này bao gồm cả cổ phần do cổ đông ủy thác cho tổ chức, cá nhân khác mua cổ phần [1].

Áp dụng vào trường hợp của chị Hằng

Trong trường hợp của chị, chồng chị và em trai chị được xem là người có liên quan của chị theo quy định pháp luật. Do đó, tổng số cổ phần mà chị, chồng chị và em trai chị cùng sở hữu (dù đứng tên riêng lẻ) sẽ được cộng gộp lại để tính vào giới hạn 15% vốn điều lệ của ngân hàng mà chị muốn đầu tư.

Ví dụ: Nếu chị Hằng sở hữu 4%, chồng chị sở hữu 6% và em trai chị sở hữu 3% vốn điều lệ, tổng cộng là 13%. Con số này vẫn nằm trong giới hạn 15%. Tuy nhiên, nếu tổng sở hữu của cả ba người vượt quá 15%, thì gia đình chị sẽ vi phạm quy định về tỷ lệ sở hữu cổ phần.

Lưu ý và khuyến nghị

Để đảm bảo tuân thủ pháp luật, chị Hằng và gia đình cần:

  • Xác định chính xác tổng số cổ phần mà tất cả các thành viên trong gia đình (được xem là người có liên quan) dự kiến sẽ sở hữu tại ngân hàng.
  • Đối chiếu với giới hạn 15% vốn điều lệ của tổ chức tín dụng.
  • Trong quá trình thực hiện, cần tham khảo kỹ lưỡng các quy định pháp luật liên quan đến sở hữu cổ phần trong tổ chức tín dụng, cũng như các văn bản hướng dẫn chi tiết để đảm bảo không vi phạm các quy định hiện hành
  • [2], [3]. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này là rất cần thiết để tránh các rủi ro pháp lý và đảm bảo quyền lợi của nhà đầu tư.
    smart_toy
    Biên soạn bởi
    Ban Pháp lý Trí tuệ Nhân tạoNền tảng Tư Vấn Nhanh

    gavelChú thích pháp lý