Quản lý và Cấp mã, số viễn thông cho doanh nghiệp IoT
“Chào luật sư, tôi là chủ một doanh nghiệp công nghệ tại TP.HCM, chuyên cung cấp các giải pháp IoT cho các nhà máy. Chúng tôi đang có kế hoạch triển khai một hệ thống lớn cần sử dụng rất nhiều SIM M2M (Machine-to-Machine) với các số thuê bao riêng biệt để kết nối các thiết bị. Tôi nghe nói về việc 'cấp mã, số viễn thông' nhưng không rõ doanh nghiệp của tôi có phải làm thủ tục gì hay có nghĩa vụ gì khi sử dụng các số này không, hay chỉ cần mua SIM từ nhà mạng là đủ? Liệu có quy định nào về việc báo cáo hay phí gì không?”
Trả lời
1. Hiểu về việc cấp mã, số viễn thông trong hoạt động kinh doanh IoT
Chào Anh T.V.K, việc doanh nghiệp của anh sử dụng SIM M2M cho hệ thống IoT liên quan trực tiếp đến khái niệm cấp mã, số viễn thông. Theo quy định, đây là việc tổ chức, doanh nghiệp cấp mã, số viễn thông đã được phân bổ cho thành viên của tổ chức, doanh nghiệp và thuê bao viễn thông. Điều này có nghĩa là, khi anh mua SIM từ nhà mạng, nhà mạng đó đã được Nhà nước phân bổ một kho số nhất định, và họ thực hiện việc "cấp" các số đó cho thuê bao (trong trường hợp của anh là các thiết bị IoT).
Nghị định số 115/2025/NĐ-CP quy định chi tiết về quản lý kho số viễn thông và tài nguyên Internet, áp dụng cho các tổ chức, doanh nghiệp được phân bổ, cấp mã, số viễn thông
[2]. Doanh nghiệp của anh, dù không trực tiếp được Nhà nước phân bổ kho số mà nhận từ nhà mạng, vẫn là đối tượng chịu sự điều chỉnh của các quy định liên quan đến việc sử dụng hiệu quả và đúng mục đích các số thuê bao này.2. Trách nhiệm của doanh nghiệp khi sử dụng mã, số viễn thông cho IoT
Mặc dù doanh nghiệp của anh không phải là đơn vị được phân bổ trực tiếp kho số từ Bộ Khoa học và Công nghệ, nhưng việc sử dụng một lượng lớn số thuê bao (SIM M2M) cho các giải pháp IoT đặt ra các trách nhiệm nhất định. Các quy định về quản lý kho số viễn thông nhằm đảm bảo việc sử dụng tài nguyên này một cách hiệu quả, tiết kiệm và đúng mục đích
[4].Doanh nghiệp của anh cần đảm bảo rằng các số thuê bao được sử dụng đúng mục đích đã đăng ký với nhà mạng và tuân thủ các quy định về đăng ký thông tin thuê bao hiện hành. Nếu doanh nghiệp của anh có quy mô lớn đến mức được xem là "doanh nghiệp thuê số thuê bao viễn thông" theo một số quy định chuyên ngành khác hoặc theo hợp đồng với nhà mạng, có thể sẽ có những yêu cầu cụ thể hơn về quản lý và sử dụng.
3. Nghĩa vụ báo cáo và phí liên quan
Về nghĩa vụ báo cáo, Nghị định 115/2025/NĐ-CP quy định rằng tổ chức, doanh nghiệp được phân bổ mã, số viễn thông, doanh nghiệp thuê số thuê bao viễn thông có trách nhiệm báo cáo định kỳ hàng năm về số liệu và tình hình khai thác, sử dụng mã, số viễn thông
[3]. Cụ thể, trước ngày 15 tháng 01 của năm liền sau năm báo cáo, phải gửi báo cáo bằng văn bản về Bộ Khoa học và Công nghệ (Cục Viễn thông) theo Mẫu số 01 tại Phụ lục của Nghị định này. Doanh nghiệp của anh cần kiểm tra lại hợp đồng với nhà mạng hoặc liên hệ trực tiếp với Cục Viễn thông để xác định rõ liệu quy mô sử dụng SIM M2M của mình có thuộc diện "doanh nghiệp thuê số thuê bao viễn thông" phải báo cáo trực tiếp hay không. Thông thường, trách nhiệm báo cáo ban đầu thuộc về nhà mạng đã phân bổ số cho anh.Về phí sử dụng, các tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân được phân bổ mã, số viễn thông có trách nhiệm nộp lệ phí phân bổ và phí sử dụng mã, số viễn thông
[1]. Tương tự như nghĩa vụ báo cáo, trách nhiệm nộp các khoản phí này thường do nhà mạng (đơn vị được phân bổ kho số) thực hiện. Tuy nhiên, các chi phí này có thể được nhà mạng tính vào giá dịch vụ hoặc các khoản phí khác mà doanh nghiệp của anh phải trả theo hợp đồng. Anh nên xem xét kỹ các điều khoản trong hợp đồng cung cấp dịch vụ SIM M2M với nhà mạng để nắm rõ các khoản phí và trách nhiệm liên quan.