Quản lý nợ nước ngoài của quốc gia
“Anh Hùng, chủ một xưởng sản xuất giày da ở quận Bình Tân, TP.HCM, nghe tin tức về nợ nước ngoài của quốc gia tăng cao, anh lo lắng không biết điều này có ảnh hưởng thế nào đến giá nguyên liệu nhập khẩu và khả năng xuất khẩu hàng hóa của xưởng anh trong thời gian tới. Anh muốn biết liệu nhà nước có biện pháp gì để kiểm soát tình hình này không để anh yên tâm kinh doanh.”
Trả lời
Chào Anh Hùng,
Những lo lắng của anh về nợ nước ngoài của quốc gia là hoàn toàn có cơ sở, đặc biệt khi anh đang kinh doanh trong lĩnh vực có liên quan đến xuất nhập khẩu. Việc hiểu rõ về khái niệm này và cách Nhà nước quản lý sẽ giúp anh có cái nhìn tổng quan hơn về môi trường kinh doanh.
Nợ nước ngoài của quốc gia là gì?
Nợ nước ngoài của quốc gia được hiểu là tổng các khoản nợ nước ngoài của Chính phủ, nợ được Chính phủ bảo lãnh, nợ của doanh nghiệp và tổ chức khác được vay theo phương thức tự vay, tự trả theo quy định của pháp luật Việt Nam. Đây là một chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe tài chính của đất nước và có thể tác động đến tỷ giá hối đoái, lãi suất, và khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp.
Vai trò của Nhà nước trong quản lý nợ
Nhà nước đóng vai trò chủ đạo và thống nhất trong việc quản lý nợ công, trong đó bao gồm các thành phần của nợ nước ngoài. Theo Luật Quản lý nợ công, nợ công bao gồm nợ chính phủ, nợ được Chính phủ bảo lãnh và nợ chính quyền địa phương
[1]. Điều này có nghĩa là các khoản vay nước ngoài của Chính phủ và các khoản vay được Chính phủ bảo lãnh đều nằm trong phạm vi quản lý chặt chẽ.Cụ thể, Nhà nước thực hiện nhiều nội dung quản lý, bao gồm việc xây dựng, ban hành chỉ tiêu an toàn về nợ, mục tiêu, định hướng huy động, sử dụng vốn vay và quản lý nợ công trong từng giai đoạn. Đặc biệt, Nhà nước phải xây dựng hệ thống các chỉ tiêu giám sát nợ chính phủ, nợ công, và nợ nước ngoài của quốc gia, cùng với kế hoạch vay, trả nợ chi tiết hàng năm
[2]. Điều này cho thấy có một cơ chế giám sát và kiểm soát rõ ràng.Nguyên tắc và kế hoạch quản lý nợ
Việc quản lý nợ nước ngoài của quốc gia tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt. Nhà nước quản lý thống nhất, toàn diện từ việc huy động, phân bổ, sử dụng vốn vay đến việc trả nợ. Mục tiêu là đảm bảo an toàn nợ trong giới hạn được cấp có thẩm quyền phê duyệt, đảm bảo an ninh tài chính quốc gia và cân đối vĩ mô nền kinh tế
[3]. Đối với các khoản vay thương mại nước ngoài, Luật quy định chỉ được sử dụng cho các chương trình, dự án có khả năng thu hồi vốn trực tiếp và bảo đảm khả năng trả nợ, nhằm tránh gánh nặng cho ngân sách quốc gia và đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn.Thêm vào đó, theo Luật Ngân sách nhà nước 2025, Kế hoạch tài chính 05 năm của quốc gia sẽ xác định rõ "giới hạn nợ nước ngoài của quốc gia, nợ công, nợ chính phủ"
[4]. Kế hoạch này được sử dụng để cân đối, sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính công và ngân sách nhà nước trong trung hạn, đồng thời làm cơ sở để cấp có thẩm quyền xem xét, quyết định kế hoạch đầu tư công và định hướng cho công tác lập dự toán ngân sách nhà nước hàng năm. Điều này cho thấy Nhà nước có tầm nhìn dài hạn và các công cụ để kiểm soát mức độ nợ, giảm thiểu rủi ro cho nền kinh tế.Với các biện pháp quản lý chặt chẽ và kế hoạch rõ ràng từ phía Nhà nước, mục tiêu là duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô, từ đó tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các doanh nghiệp như xưởng của anh. Việc giám sát và kiểm soát nợ nước ngoài giúp ổn định tỷ giá, giảm thiểu rủi ro lạm phát, và đảm bảo nguồn cung nguyên liệu nhập khẩu không bị ảnh hưởng quá lớn bởi biến động nợ.