Phạm vi người quản lý doanh nghiệp
“Tôi là anh Hùng, hiện đang làm Trưởng phòng Kinh doanh cho một công ty TNHH ở Quận 1, TP.HCM. Tôi có quyền ký một số hợp đồng nhỏ nhân danh công ty theo ủy quyền của Giám đốc. Gần đây, tôi nghe nói về khái niệm 'người quản lý doanh nghiệp' và không biết liệu mình có thuộc đối tượng này không, và nếu có thì có gì khác biệt so với các nhân viên khác?”
Trả lời
Chào Anh Hùng,
Với vai trò là Trưởng phòng Kinh doanh có thẩm quyền ký kết hợp đồng nhân danh công ty, Anh hoàn toàn có thể thuộc nhóm người quản lý doanh nghiệp theo quy định pháp luật. Việc xác định này có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu rõ quyền hạn và trách nhiệm của Anh.
Định nghĩa chung về Người quản lý doanh nghiệp
Theo thuật ngữ pháp lý được quy định tại Nghị Quyết số (1992)
[1], người quản lý doanh nghiệp được định nghĩa rất rộng, bao gồm người quản lý công ty và người quản lý doanh nghiệp tư nhân. Cụ thể, các chức danh thường được liệt kê bao gồm chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên hợp danh, Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Điều quan trọng là định nghĩa này còn mở rộng đến "cá nhân giữ chức danh quản lý khác có thẩm quyền nhân danh công ty ký kết giao dịch của công ty theo quy định tại Điều lệ công ty". Điều này cho thấy không chỉ các chức danh cấp cao nhất mới được coi là người quản lý doanh nghiệp.Trường hợp của Anh Hùng
Trong trường hợp của Anh, với vị trí Trưởng phòng Kinh doanh và có thẩm quyền ký kết các hợp đồng nhỏ nhân danh công ty theo ủy quyền của Giám đốc, Anh đã đáp ứng tiêu chí "cá nhân giữ chức danh quản lý khác có thẩm quyền nhân danh công ty ký kết giao dịch của công ty theo quy định tại Điều lệ công ty". Do đó, Anh Hùng được xem là người quản lý doanh nghiệp của công ty TNHH mà Anh đang làm việc. Thẩm quyền ký kết giao dịch, dù là ủy quyền và có giới hạn, vẫn là một yếu tố then chốt để xác định tư cách này.
Ý nghĩa của việc là Người quản lý doanh nghiệp
Việc được xác định là người quản lý doanh nghiệp mang lại một số ý nghĩa pháp lý quan trọng về quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm. Mặc dù các quy định cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp và các văn bản pháp luật chuyên ngành, nhưng nhìn chung, người quản lý doanh nghiệp thường phải tuân thủ các quy định chặt chẽ hơn về đạo đức kinh doanh, xung đột lợi ích, và trách nhiệm cá nhân đối với các quyết định quản lý. Ví dụ, đối với người quản lý doanh nghiệp nhà nước, pháp luật có quy định rõ ràng về thời hạn giữ chức vụ là 05 năm cho mỗi nhiệm kỳ bổ nhiệm, tính từ thời điểm quyết định bổ nhiệm có hiệu lực
[2]. Dù công ty của Anh là TNHH (có thể không phải doanh nghiệp nhà nước), nguyên tắc về trách nhiệm và quyền hạn được gắn liền với vị trí quản lý là tương tự. Các văn bản pháp luật khác cũng có thể đề cập đến các khía cạnh quản lý và điều hành doanh nghiệp [3].Việc hiểu rõ mình là người quản lý doanh nghiệp sẽ giúp Anh chủ động hơn trong việc nắm bắt các quy định liên quan đến vị trí của mình, từ đó thực hiện tốt hơn vai trò và trách nhiệm được giao.