Khoản nợ trong hoạt động tín dụng và xử lý rủi ro
“Chào luật sư, tôi là chủ một doanh nghiệp nhỏ ở Quận 1, TP.HCM, chuyên về sản xuất đồ gia dụng. Gần đây, tôi có vay vốn từ ngân hàng để mở rộng sản xuất nhưng do thị trường khó khăn nên việc kinh doanh không như mong đợi, dẫn đến việc tôi đang chậm trả nợ. Ngân hàng vừa gửi thông báo về việc khoản nợ của tôi có nguy cơ bị xếp vào nợ xấu và sẽ trích lập dự phòng rủi ro. Tôi muốn hiểu rõ hơn khoản nợ trong trường hợp của tôi được hiểu như thế nào theo quy định pháp luật và việc trích lập dự phòng này ảnh hưởng gì đến tôi?”
Trả lời
Khái niệm "Khoản nợ" theo quy định hiện hành
Theo quy định của Nghị định số 86/2024 của Chính phủ, khoản nợ được hiểu là số tiền mà tổ chức tín dụng (TCTD) hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài đã gửi, thanh toán, giải ngân cho khách hàng nhưng chưa được hoàn trả. Khái niệm này bao gồm cả trường hợp giải ngân từng lần với thời hạn trả nợ khác nhau, hoặc nhiều lần giải ngân nhưng có cùng thời điểm cuối cùng của thời hạn và kỳ hạn trả nợ
[1]. Điều này có nghĩa là, dù anh N.V.H vay một lần hay nhiều lần, tổng số tiền mà ngân hàng đã giải ngân cho anh và anh chưa trả lại sẽ được coi là khoản nợ của anh.Ảnh hưởng của việc trích lập dự phòng rủi ro đối với Khoản nợ
Việc ngân hàng thông báo về nguy cơ khoản nợ của anh bị xếp vào nợ xấu và trích lập dự phòng rủi ro là một quy trình nghiệp vụ bình thường của các TCTD. Nghị định số 86/2024 quy định chi tiết về việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng trong hoạt động của TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
[1]. Cụ thể, ngân hàng sẽ tính toán mức trích lập dự phòng cụ thể đối với từng khách hàng dựa trên số dư nợ gốc của khoản nợ và giá trị khấu trừ của tài sản bảo đảm (nếu có) [2].Việc trích lập dự phòng này là để bảo vệ ngân hàng trước những rủi ro có thể xảy ra khi khách hàng không có khả năng trả nợ. Mặc dù việc trích lập dự phòng là quy trình nội bộ của ngân hàng, nó phản ánh đánh giá của ngân hàng về khả năng thu hồi khoản nợ của anh. Khi khoản nợ của anh bị xếp vào nhóm nợ xấu và ngân hàng phải trích lập dự phòng, điều này có thể ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng của anh, gây khó khăn cho việc vay vốn trong tương lai.
Khoản nợ trong các bối cảnh pháp lý khác
Ngoài bối cảnh tín dụng ngân hàng, thuật ngữ khoản nợ cũng xuất hiện trong nhiều văn bản pháp luật khác để chỉ nghĩa vụ tài chính cần phải thanh toán. Ví dụ, trong trường hợp doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản, trợ cấp thôi việc cho người lao động cũng được coi là một khoản nợ mà doanh nghiệp phải thanh toán
[3]. Điều này cho thấy khoản nợ là một khái niệm rộng, bao trùm nhiều loại nghĩa vụ tài chính khác nhau, không chỉ giới hạn trong quan hệ vay mượn với ngân hàng.Việc hiểu rõ định nghĩa và các quy định liên quan đến khoản nợ sẽ giúp anh N.V.H có cái nhìn tổng quan hơn về tình hình tài chính của mình và các bước mà ngân hàng có thể thực hiện. Anh nên chủ động làm việc với ngân hàng để tìm giải pháp xử lý khoản nợ của mình, tránh những ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến hoạt động kinh doanh và uy tín tín dụng.