Khái niệm và vai trò của Nước yêu cầu trong tương trợ tư pháp hình sự
“Tôi là một luật sư trẻ ở Quận 1, TP.HCM, đang thụ lý một vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài. Khách hàng của tôi là một Việt kiều bị truy nã ở nước ngoài. Tôi nghe nói về 'nước yêu cầu' trong tương trợ tư pháp nhưng chưa hiểu rõ lắm về vai trò và quyền hạn của nó. Liệu Việt Nam có phải lúc nào cũng chấp nhận yêu cầu từ 'nước yêu cầu' không?”
Trả lời
Trong lĩnh vực tương trợ tư pháp hình sự quốc tế, thuật ngữ "nước yêu cầu" dùng để chỉ quốc gia gửi yêu cầu hỗ trợ tư pháp về hình sự đến một quốc gia khác (gọi là "nước được yêu cầu") để quốc gia đó xem xét và thực hiện các biện pháp hỗ trợ. Về cơ bản, nước yêu cầu là bên khởi xướng quá trình hợp tác tư pháp quốc tế khi cần sự giúp đỡ từ một quốc gia có chủ quyền khác.
Vai trò và ví dụ về "Nước yêu cầu"
Nước yêu cầu đóng vai trò thiết yếu trong việc thực thi công lý xuyên biên giới, đặc biệt trong các vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài như dẫn độ tội phạm, thu thập chứng cứ, tống đạt văn bản tố tụng, hoặc phong tỏa tài sản. Ví dụ điển hình nhất về hoạt động của nước yêu cầu là trong các trường hợp dẫn độ. Khi một quốc gia muốn dẫn độ một cá nhân bị truy nã đang ở nước ngoài, quốc gia đó sẽ trở thành nước yêu cầu dẫn độ.
Theo pháp luật Việt Nam, việc áp giải người bị dẫn độ quá cảnh lãnh thổ Việt Nam để đến nước yêu cầu dẫn độ chỉ được thực hiện sau khi có văn bản chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam
[3]. Điều này nhấn mạnh rằng ngay cả trong trường hợp quá cảnh, sự đồng ý của nước được yêu cầu (ở đây là Việt Nam) là bắt buộc. Nếu việc chuyển giao bằng đường hàng không và quá cảnh không hạ cánh trên lãnh thổ Việt Nam thì không cần xin quá cảnh; tuy nhiên, nếu phải hạ cánh, nước yêu cầu dẫn độ phải gửi ngay yêu cầu xin quá cảnh Việt Nam theo quy định [3].Cơ sở pháp lý và nguyên tắc xem xét yêu cầu
Việc xem xét và chấp thuận các yêu cầu từ nước yêu cầu của Việt Nam được thực hiện dựa trên các nguyên tắc chủ quyền quốc gia, pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Các văn bản pháp luật, từ những nghị quyết của Quốc hội về việc phê chuẩn các thành viên Chính phủ
[1] cho đến các quy định chi tiết của các cơ quan chuyên ngành như Tổng cục Hải quan về xử lý thuế [2], đều là một phần của hệ thống pháp luật tổng thể mà trong đó các hoạt động tương trợ tư pháp được điều chỉnh. Điều này có nghĩa là, mọi yêu cầu từ nước yêu cầu đều phải được đánh giá cẩn trọng để đảm bảo tính hợp pháp, phù hợp với các quy định hiện hành và không xâm phạm đến chủ quyền, an ninh quốc gia của Việt Nam. Việt Nam không tự động chấp nhận mọi yêu cầu mà sẽ xem xét từng trường hợp cụ thể dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc.