Giá khởi điểm cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước
“Chào chuyên gia, tôi ở Hải Phòng, có chút vốn muốn đầu tư vào một công ty nhà nước đang cổ phần hóa. Tôi nghe nói có 'giá khởi điểm' nhưng không rõ nó là gì và liệu mình có thể mua được với giá đó không. Liệu giá này có đảm bảo công bằng cho nhà đầu tư nhỏ như tôi không?”
Trả lời
Giá khởi điểm trong cổ phần hóa là gì?
Anh H. thân mến, Giá khởi điểm trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước là mức giá ban đầu của một cổ phần được chào bán ra bên ngoài. Đây là mức giá do cơ quan đại diện chủ sở hữu quyết định, nhưng có một nguyên tắc quan trọng là không thấp hơn mệnh giá (10.000 đồng Việt Nam). Mục đích của việc xác định giá khởi điểm này là để đảm bảo giá trị thực tế phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp được bảo toàn và phản ánh đúng tiềm năng phát triển của doanh nghiệp trong tương lai.
Quy trình xác định và ý nghĩa
Việc xác định giá khởi điểm không phải là một con số tùy tiện mà phải được thực hiện thông qua tổ chức tư vấn. Tổ chức này có trách nhiệm đánh giá đầy đủ giá trị thực tế phần vốn nhà nước đã được cơ quan có thẩm quyền công bố, cũng như tiềm năng phát triển của doanh nghiệp trong tương lai. Điều này nhằm đảm bảo rằng khi doanh nghiệp nhà nước chuyển đổi thành công ty cổ phần, giá trị tài sản của Nhà nước được định giá một cách hợp lý
[1].Đối với nhà đầu tư như Anh H., giá khởi điểm chính là mức giá sàn để bắt đầu quá trình đấu giá hoặc chào bán cổ phần. Điều này có nghĩa là anh sẽ không thể mua cổ phần với giá thấp hơn mức này. Trong các đợt đấu giá công khai, các nhà đầu tư sẽ cạnh tranh để mua cổ phần, và giá bán thực tế có thể cao hơn giá khởi điểm tùy thuộc vào nhu cầu thị trường và sức hấp dẫn của doanh nghiệp. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng, nơi giá trị thị trường thực sự của cổ phần được hình thành, đồng thời bảo vệ lợi ích của Nhà nước.
Phạm vi áp dụng của quy định
Các quy định về cơ cấu lại vốn nhà nước tại doanh nghiệp, bao gồm cả việc xác định giá khởi điểm trong cổ phần hóa, được quy định chi tiết trong Nghị định số 57/2026/NĐ-CP
[2]. Nghị định này áp dụng cho các cơ quan đại diện chủ sở hữu, doanh nghiệp nhà nước (bao gồm cả công ty mẹ của tập đoàn kinh tế, tổng công ty nhà nước, công ty TNHH một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ) và các cá nhân, tổ chức liên quan khác [3]. Mục tiêu của quá trình cổ phần hóa là tăng cường hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp [1].