Cơ sở dữ liệu thương mại và quản lý thuế
“Chào luật sư, công ty tôi chuyên nhập khẩu phụ tùng máy móc và có một số giao dịch với công ty mẹ ở nước ngoài. Vừa rồi bên thuế có yêu cầu cung cấp thông tin liên quan đến 'cơ sở dữ liệu thương mại' để phục vụ việc kiểm tra giá giao dịch liên kết. Tôi nghe lạ quá, không biết 'cơ sở dữ liệu thương mại' là gì và tại sao cơ quan thuế lại cần nó ạ?”
Trả lời
1. Cơ sở dữ liệu thương mại là gì?
Theo quy định pháp luật, cơ sở dữ liệu thương mại được hiểu là một hệ thống thông tin tài chính và dữ liệu của các doanh nghiệp được tổ chức, sắp xếp và cập nhật. Các dữ liệu này do các tổ chức kinh doanh cung cấp cho cơ quan quản lý thuế theo quy định pháp luật. Nói cách khác, đây là các nguồn thông tin tổng hợp về hoạt động kinh doanh, tài chính của các doanh nghiệp trên thị trường, thường được thu thập và cung cấp bởi các bên thứ ba chuyên nghiệp.
2. Vai trò của cơ sở dữ liệu thương mại trong quản lý thuế
Đối với trường hợp của công ty Anh N.V.A, việc cơ quan thuế yêu cầu thông tin liên quan đến cơ sở dữ liệu thương mại là hoàn toàn có cơ sở, đặc biệt khi công ty có các giao dịch liên kết với công ty mẹ ở nước ngoài. Cụ thể, việc áp dụng cơ chế Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) hoặc giải quyết các vấn đề liên quan đến chống chuyển giá (MAP) phải dựa trên nhiều nguồn thông tin, trong đó có cơ sở dữ liệu thương mại
[1].Cơ quan thuế sử dụng các dữ liệu này để:
* So sánh và đối chiếu: Đánh giá xem các giao dịch liên kết của công ty anh có tuân thủ nguyên tắc giá thị trường (arm's length principle) hay không. Bằng cách so sánh với các giao dịch tương tự của các doanh nghiệp độc lập trên thị trường (dữ liệu từ cơ sở dữ liệu thương mại), cơ quan thuế có thể xác định liệu giá cả, điều kiện giao dịch của công ty anh có bị thao túng để chuyển lợi nhuận hay không. * Xác định giá trị hợp lý: Hỗ trợ xác định mức giá, tỷ suất lợi nhuận hoặc các chỉ số tài chính khác mà một doanh nghiệp độc lập sẽ áp dụng trong các giao dịch tương tự.
Ngoài cơ sở dữ liệu thương mại, cơ quan thuế còn sử dụng các nguồn thông tin khác như cơ sở dữ liệu quản lý thuế nội bộ, thông tin công khai trên thị trường chứng khoán, sàn giao dịch hàng hóa/dịch vụ, hoặc thông tin từ hợp tác quốc tế về thuế để có cái nhìn toàn diện nhất
[1].3. Các quy định pháp luật khác liên quan
Trong khi cơ sở dữ liệu thương mại đóng vai trò quan trọng trong quản lý thuế, đặc biệt là với các giao dịch liên kết, các hoạt động khác của doanh nghiệp cũng chịu sự điều chỉnh của nhiều luật khác nhau. Ví dụ, các dự án sử dụng vốn nhà nước để mua sắm hàng hóa, dịch vụ, xây lắp sẽ thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Đấu thầu
[2]. Bên cạnh đó, việc đảm bảo an toàn thông tin mạng trong hoạt động kinh doanh cũng là một khía cạnh pháp lý quan trọng mà doanh nghiệp cần tuân thủ [3].Vì vậy, khi cơ quan thuế yêu cầu thông tin này, anh N.V.A nên hợp tác cung cấp đầy đủ và chính xác các tài liệu, thông tin liên quan đến các giao dịch liên kết của công ty mình để cơ quan thuế có thể thực hiện đánh giá một cách khách quan và đúng quy định.