Chủ thể giám sát, kiểm tra vốn nhà nước tại doanh nghiệp
“Tôi là giám đốc một doanh nghiệp nhà nước ở Hà Nội. Gần đây, tôi thấy có nhiều đoàn công tác đến làm việc, yêu cầu cung cấp đủ loại báo cáo, tài liệu liên quan đến hoạt động của công ty. Tôi không rõ chính xác những cơ quan nào có thẩm quyền giám sát, kiểm tra doanh nghiệp của tôi theo quy định mới? Liệu có phải tất cả các cơ quan nhà nước đều có thể đến kiểm tra không? Việc này làm tôi khá bối rối và ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh.”
Trả lời
Chào Anh N.V.A, chúng tôi hiểu rằng việc liên tục phải tiếp các đoàn công tác và cung cấp tài liệu có thể gây ra nhiều phiền toái, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Để Anh nắm rõ hơn về các cơ quan có thẩm quyền giám sát, kiểm tra doanh nghiệp nhà nước của mình, chúng tôi xin tư vấn như sau:
1. Xác định Chủ thể giám sát, kiểm tra
Theo định nghĩa, chủ thể giám sát, kiểm tra là các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền và trách nhiệm thực hiện hoạt động giám sát, kiểm tra đối với các đối tượng bị giám sát, kiểm tra. Trong bối cảnh quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp, Nghị định số 365/2025/NĐ-CP quy định chi tiết về các hoạt động này
[1].Đối với doanh nghiệp nhà nước như công ty của Anh, cơ quan đại diện chủ sở hữu chính là chủ thể giám sát, kiểm tra quan trọng nhất. Đây có thể là các Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp, hoặc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, tùy thuộc vào cơ cấu sở hữu và quản lý của doanh nghiệp Anh. Ngoài ra, các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động quản lý, đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp cũng có thể tham gia vào quá trình này theo thẩm quyền được giao
[2].2. Phạm vi và đối tượng của hoạt động giám sát, kiểm tra
Nghị định số 365/2025/NĐ-CP điều chỉnh các hoạt động giám sát, kiểm tra, đánh giá hiệu quả hoạt động đầu tư và quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp; đánh giá, xếp loại; báo cáo và công khai thông tin
[1]. Điều này có nghĩa là mọi khía cạnh liên quan đến việc sử dụng và quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp của Anh đều thuộc phạm vi giám sát.Các đối tượng áp dụng của Nghị định này bao gồm không chỉ doanh nghiệp nhà nước của Anh mà còn cả các Cơ quan đại diện chủ sở hữu, người đại diện chủ sở hữu trực tiếp, người đại diện phần vốn nhà nước, và Kiểm soát viên tại doanh nghiệp. Điều này đảm bảo rằng toàn bộ chuỗi quản lý vốn nhà nước đều được điều chỉnh và chịu trách nhiệm theo quy định
[2].3. Căn cứ để thực hiện giám sát, kiểm tra
Các chủ thể giám sát, kiểm tra khi thực hiện nhiệm vụ của mình sẽ dựa trên các căn cứ pháp lý và tài liệu cụ thể. Điều này bao gồm các quy định của pháp luật hiện hành về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp, các quy định pháp luật khác có liên quan, cũng như yêu cầu, chỉ đạo của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ.
Bên cạnh đó, các tài liệu nội bộ của doanh nghiệp như Điều lệ tổ chức và hoạt động, Quy chế tài chính, Quy chế nội bộ, Chiến lược phát triển, kế hoạch kinh doanh hằng năm, và các báo cáo định kỳ cũng là những căn cứ quan trọng để các chủ thể này thực hiện việc giám sát, kiểm tra
[3]. Việc nắm rõ các căn cứ này sẽ giúp Anh chủ động hơn trong việc chuẩn bị và phối hợp với các đoàn công tác.