domainDoanh nghiệp

Bảo lãnh quá cảnh hàng hóa

visibility0 lượt xemgavel3 trích dẫn pháp lýupdate12/5/2026verifiedĐã kiểm tra hiệu lực
helpCâu hỏi
personAnh T.V.K· Hải Phòng· Giám đốc công ty vận tải

Công ty vận tải của tôi ở Hải Phòng thường xuyên nhận vận chuyển hàng hóa quá cảnh từ các nước láng giềng qua Việt Nam. Gần đây, tôi nghe nói về việc phải có 'bảo lãnh quá cảnh' cho tiền thuế hải quan. Tôi không rõ liệu công ty mình có thuộc đối tượng phải thực hiện nghĩa vụ này không và quy định cụ thể về người bảo lãnh như thế nào, làm sao để đảm bảo tuân thủ đúng pháp luật?

task_altTrả lời

Trả lời

Bảo lãnh quá cảnh và phạm vi áp dụng

Bảo lãnh quá cảnh là sự đảm bảo của người bảo lãnh về thanh toán tiền thuế hải quan có thể phát sinh trong hành trình quá cảnh. Quy định về bảo lãnh quá cảnh, đặt cọc và thu hồi nợ thuế hải quan đối với hàng hóa quá cảnh thông qua Hệ thống quá cảnh Hải quan ASEAN (ACTS) được nêu rõ tại Nghị định số 46/2020/NĐ-CP
[1]. Điều này có nghĩa là nếu công ty Anh K. thực hiện hoạt động vận chuyển hàng hóa quá cảnh qua Việt Nam theo cơ chế ACTS, thì sẽ phải tuân thủ các quy định này.

Đối tượng liên quan và trách nhiệm người bảo lãnh

Các tổ chức, cá nhân thực hiện quá cảnh hàng hóa thông qua Hệ thống ACTS và các tổ chức, cá nhân có quyền, nghĩa vụ liên quan đều là đối tượng áp dụng của Nghị định này. Đặc biệt, người bảo lãnh cũng là một trong các đối tượng được quy định cụ thể
[2]. Với vai trò giám đốc công ty vận tải, Anh K. cần tìm hiểu kỹ về vai trò và trách nhiệm của người bảo lãnh để đảm bảo tuân thủ. Người khai hải quan, bao gồm chủ hàng hóa quá cảnh, người thực hiện dịch vụ quá cảnh hàng hóa, đại lý làm thủ tục hải quan, hoặc chủ phương tiện vận tải, có nghĩa vụ kê khai đầy đủ, chính xác, trung thực các chỉ tiêu thông tin trên tờ khai quá cảnh hải quan thông qua Hệ thống ACTS [3].
smart_toy
Biên soạn bởi
Ban Pháp lý Trí tuệ Nhân tạoNền tảng Tư Vấn Nhanh

gavelChú thích pháp lý