domainDoanh nghiệp

Bảo lãnh quá cảnh hải quan

visibility0 lượt xemgavel4 trích dẫn pháp lýupdate9/5/2026verifiedĐã kiểm tra hiệu lực
helpCâu hỏi
personAnh T.V.K· Hải Phòng· Chủ công ty logistics

Chào luật sư, công ty tôi ở Hải Phòng chuyên làm dịch vụ logistics, thường xuyên có hàng hóa quá cảnh qua Việt Nam để đi các nước khác trong khu vực. Tôi nghe nói về việc phải có 'bảo lãnh quá cảnh' cho hàng hóa này, và lo lắng không biết trách nhiệm về các khoản thuế hải quan phát sinh sẽ thuộc về ai nếu có vấn đề. Liệu công ty tôi có phải chịu hoàn toàn không, và quy định này áp dụng cho những đối tượng nào?

task_altTrả lời

Trả lời

Việc hiểu rõ về bảo lãnh quá cảnh là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp logistics như công ty của anh, đặc biệt khi hoạt động trong lĩnh vực hàng hóa quá cảnh thông qua Hệ thống quá cảnh Hải quan ASEAN (ACTS).

Phạm vi áp dụng và ý nghĩa của bảo lãnh quá cảnh

Bảo lãnh quá cảnh là một sự đảm bảo về việc thanh toán các khoản thuế hải quan có thể phát sinh trong quá trình hàng hóa quá cảnh. Theo Nghị định số 46/2020/NĐ-CP, quy định này áp dụng cho thủ tục, kiểm tra, giám sát hải quan đối với hàng hóa quá cảnh thông qua Hệ thống ACTS, bao gồm cả chế độ ưu tiên, bảo lãnh, đặt cọc và thu hồi nợ thuế hải quan [1]. Điều này có nghĩa là khi hàng hóa của anh đi qua Việt Nam theo cơ chế ACTS, việc có bảo lãnh quá cảnh là một phần thiết yếu của quy trình nhằm đảm bảo nghĩa vụ tài chính với cơ quan hải quan.

Các đối tượng liên quan đến bảo lãnh quá cảnh

Các quy định về bảo lãnh quá cảnh áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau. Cụ thể, các tổ chức, cá nhân thực hiện quá cảnh hàng hóa thông qua Hệ thống ACTS là đối tượng áp dụng chính [2]. Ngoài ra, người bảo lãnh cũng là một đối tượng quan trọng trong quy định này [2].

Đối với công ty của anh, với vai trò là người khai hải quan, anh có thể thuộc một trong các trường hợp sau: chủ hàng hóa quá cảnh, người thực hiện dịch vụ quá cảnh hàng hóa, đại lý làm thủ tục hải quan, hoặc chủ phương tiện/người điều khiển phương tiện vận tải chở hàng hóa quá cảnh [3].

Trách nhiệm của người khai hải quan và người bảo lãnh

người khai hải quan, công ty anh có nghĩa vụ phải kê khai đầy đủ, chính xác, trung thực các chỉ tiêu thông tin trên tờ khai quá cảnh hải quan thông qua Hệ thống ACTS [4]. Việc kê khai không chính xác có thể dẫn đến các vấn đề về thuế và trách nhiệm pháp lý.

Trong trường hợp có bảo lãnh quá cảnh, người bảo lãnh sẽ chịu trách nhiệm về việc thanh toán các khoản thuế hải quan nếu người khai hải quan không thực hiện đúng nghĩa vụ của mình. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là người khai hải quan hoàn toàn vô can. Công ty anh, với tư cách là người khai hải quan, vẫn phải tuân thủ các quy định và chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin đã kê khai. Việc này giúp đảm bảo rằng các nghĩa vụ về thuế hải quan được thực hiện đầy đủ, tránh phát sinh các rủi ro tài chính và pháp lý không mong muốn trong quá trình quá cảnh hàng hóa.

smart_toy
Biên soạn bởi
Ban Pháp lý Trí tuệ Nhân tạoNền tảng Tư Vấn Nhanh

gavelChú thích pháp lý