Áp dụng Tập quán thương mại trong giao dịch
“Chào luật sư, tôi là chị L.T.M, chủ một vựa hải sản nhỏ ở quận Ngô Quyền, Hải Phòng. Gần đây tôi có giao một lô mực cho khách hàng mới ở Hà Nội, theo đúng cách thức giao nhận và kiểm tra hàng mà chúng tôi vẫn làm với các đối tác lâu năm. Tuy nhiên, bên khách hàng lại nói rằng cách giao nhận này không có trong hợp đồng và từ chối thanh toán một phần. Tôi muốn hỏi, liệu cái 'thói quen' buôn bán lâu nay của chúng tôi có được pháp luật bảo vệ không?”
Trả lời
1. Tập quán thương mại là gì và giá trị pháp lý của nó
Tập quán thương mại là những thói quen được thừa nhận rộng rãi trong hoạt động thương mại trên một vùng, miền hoặc một lĩnh vực thương mại cụ thể. Nội dung của tập quán này phải rõ ràng và được các bên thừa nhận để xác định quyền và nghĩa vụ trong hoạt động thương mại. Nói cách khác, đây là những quy tắc ứng xử không thành văn nhưng được cộng đồng kinh doanh chấp nhận và tuân thủ như một lẽ tự nhiên.
Trong trường hợp của chị, cách thức giao nhận và kiểm tra hàng mà chị vẫn áp dụng với các đối tác lâu năm có thể được xem xét là một tập quán thương mại nếu nó đáp ứng các tiêu chí trên, tức là được nhiều người trong ngành hải sản ở khu vực của chị hoặc trong giao dịch tương tự thừa nhận và áp dụng.
2. Khi nào tập quán thương mại được áp dụng?
Pháp luật Việt Nam tôn trọng thỏa thuận của các bên trong hợp đồng là ưu tiên hàng đầu. Khi hợp đồng không quy định hoặc quy định không rõ ràng, và pháp luật chuyên ngành cũng không có quy định cụ thể, thì tập quán thương mại có thể được áp dụng để giải quyết tranh chấp hoặc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.
Điều 4 Luật Thương mại sửa đổi 2001 quy định rằng hoạt động thương mại phải tuân theo Luật Thương mại và pháp luật có liên quan. Trong trường hợp hoạt động thương mại không được quy định trong Luật Thương mại và các luật khác, thì áp dụng quy định của Bộ luật Dân sự
[2]. Điều này ngụ ý rằng tập quán có thể được xem xét khi có khoảng trống pháp lý hoặc hợp đồng. Đặc biệt, Điều 5 Luật Thương mại sửa đổi 2001 cũng cho phép các bên trong giao dịch thương mại có yếu tố nước ngoài được thỏa thuận áp dụng tập quán thương mại quốc tế nếu không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam [1]. Mặc dù điều này đề cập đến tập quán quốc tế, nguyên tắc công nhận giá trị của tập quán thương mại là nhất quán.Một ví dụ cụ thể về việc pháp luật công nhận tập quán thương mại là trong lĩnh vực hàng hải. Điều 74 Bộ luật Hàng hải Việt Nam quy định rằng việc trả hàng có thể được thực hiện “theo yêu cầu của người nhận hàng phù hợp với hợp đồng, pháp luật hoặc tập quán thương mại áp dụng tại cảng trả hàng”
[3]. Điều này cho thấy pháp luật có thể trực tiếp tham chiếu đến tập quán để xác định nghĩa vụ của các bên.3. Giải quyết trường hợp của chị M.
Đối với trường hợp của chị, việc khách hàng từ chối thanh toán vì cách giao nhận không có trong hợp đồng là một vấn đề phổ biến. Tuy nhiên, nếu chị có thể chứng minh được rằng cách thức giao nhận và kiểm tra hàng mà chị đã thực hiện là một tập quán thương mại được thừa nhận rộng rãi trong ngành kinh doanh hải sản (ví dụ: việc kiểm tra hàng tại kho người mua sau khi giao là chuẩn mực), thì chị có cơ sở để yêu cầu khách hàng thanh toán. Chị cần thu thập các bằng chứng như lời khai của các đối tác khác, văn bản của hiệp hội ngành nghề (nếu có), hoặc các hợp đồng mẫu không ghi rõ nhưng vẫn thực hiện theo cách đó để chứng minh sự tồn tại và tính phổ biến của tập quán này.
4. Lời khuyên cho giao dịch tương lai
Để tránh những tranh chấp tương tự trong tương lai, chị nên luôn ghi rõ ràng và chi tiết các điều khoản về giao nhận, kiểm tra chất lượng, thời điểm và phương thức thanh toán trong hợp đồng với khách hàng, đặc biệt là với các đối tác mới hoặc ở các khu vực khác. Nếu có bất kỳ tập quán đặc thù nào mà chị muốn áp dụng, hãy thỏa thuận cụ thể với đối tác và đưa vào hợp đồng. Điều này sẽ giúp các bên có cơ sở pháp lý vững chắc để thực hiện và giải quyết tranh chấp (nếu có), giảm thiểu rủi ro cho hoạt động kinh doanh của chị.